crop-eared

/'krɔpiəd/
Học thuật
Thân thiện
crop-eared

A dog with crop-eared markings sits alertly on a grassy lawn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cụt tai, bị cắt tai, bị xẻo tai: Dùng để mô tả một con vật (thường chó, ngựa hoặc gia súc) tai bị cắt ngắn một phần hoặc toàn bộ, thường do con người thực hiện lý do thẩm mỹ, nhận dạng hoặc truyền thống.
    • Cắt tóc ngắn, húi tóc cao (trông cả tai): Dùng để mô tả kiểu tóc của người bị cắt hoặc húi rất ngắn, làm lộ đôi tai.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old fighting dog was crop-eared and covered in scars. (Con chó chiến đấu già đã bị cụt tai đầy sẹo.)
    • In some cultures, sheep are crop-eared as a form of marking. (Ở một số nền văn hóa, cừu bị xẻo tai như một hình thức đánh dấu.)
    • He came back from the army with a crop-eared haircut. (Anh ấy trở về từ quân đội với kiểu tóc húi cao lộ tai.)
    • The fashion model sported a crop-eared style that highlighted her earrings. (Người mẫu thời trang diện kiểu tóc cắt ngắn lộ tai để làm nổi bật đôi hoa tai của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "crop-eared look": kiểu dáng/ngoại hình tóc ngắn lộ tai.
    • The punk rocker favored a crop-eared look. (Tay chơi nhạc punk thích kiểu dáng tóc ngắn lộ tai.)
  • "crop-eared hound": chó săn bị cắt tai.
    • The hunter was accompanied by his faithful crop-eared hound. (Người thợ săn được đồng hành bởi con chó săn trung thành bị cắt tai của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • To crop (ears/hair) (động từ): cắt/xén (tai/tóc).
    • It is illegal to crop a dog's ears in many countries. (Việc cắt tai chó bất hợp phápnhiều quốc gia.)
  • Cropped (tính từ): đã được cắt/xén ngắn.
    • She has cropped hair. ( ấy mái tóc cắt ngắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Docked (ears): bị cắt cụt (tai) - thường dùng cho đuôi hoặc tai động vật.
  • Bobbed (hair): tóc cắt ngắn (kiểu bob) - thường chỉ tóc người, có thể không lộ tai như "crop-eared".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "crop-eared")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "crop-eared")

crop-eared

A dog with crop-eared markings sits alertly on a grassy lawn.

tính từ
  1. cụt tai, bị cắt tai, bị xẻo tai
  2. cắt tóc ngắn, húi tóc cao (trông cả tai)