payer

/'peiə/
Học thuật
Thân thiện
payer

The payer signs the check at the restaurant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người trả tiền: Một cá nhân hoặc tổ chức có nghĩa vụ thực hiện một khoản thanh toán cho một hàng hóa, dịch vụ, hoặc nghĩa vụ tài chính nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bank requires the payer's signature on the cheque. (Ngân hàng yêu cầu chữ ký của người trả tiền trên tờ séc.)
    • As the service payer, you have the right to receive an invoice. ( người trả tiền cho dịch vụ, bạn quyền nhận hóa đơn.)
    • The tax authority identified him as the primary payer for this bill. (Cơ quan thuế xác định anh ấy người trả tiền chính cho hóa đơn này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Joint payer": người trả tiền chung, thường dùng khi từ hai người trở lên cùng chịu trách nhiệm thanh toán.

    • Both spouses are listed as joint payers on the mortgage. (Cả hai vợ chồng đều được liệt kê người trả tiền chung cho khoản thế chấp.)
  • "Slow payer": người trả tiền chậm, chỉ một cá nhân hoặc công ty thường xuyên thanh toán chậm hạn.

    • The supplier flagged the company as a slow payer. (Nhà cung cấp đã đánh dấu công ty đó người trả tiền chậm.)
Biến thể từ gần giống
  • Payee (n): người nhận tiền, người thụ hưởng.

    • Please write the payee's name clearly on the money order. (Vui lòng viết tên người nhận tiền trên lệnh chuyển tiền.)
  • Payment (n): sự thanh toán, khoản tiền trả.

    • The payment is due at the end of the month. (Khoản thanh toán đến hạn vào cuối tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Remitter: người chuyển tiền, người gửi tiền (thường dùng trong chuyển khoản).
  • Debtor: con nợ, người có nghĩa vụ trả tiền (trong bối cảnh nợ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'payer')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ 'payer')

payer

The payer signs the check at the restaurant.

danh từ
  1. người trả tiền