pyre
/'paiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giàn thiêu, đống củi để thiêu xác: Một đống lớn gỗ hoặc các vật liệu dễ cháy khác được xếp lên để thiêu một thi thể như một phần của nghi lễ tang lễ hoặc hỏa táng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient Vikings placed their warriors on a pyre and set it alight. (Người Viking cổ đại đặt các chiến binh của họ lên một giàn thiêu và châm lửa.)
- A funeral pyre was built on the riverbank according to tradition. (Một giàn thiêu tang lễ được dựng lên trên bờ sông theo truyền thống.)
- The smoke from the burning pyre rose into the evening sky. (Khói từ giàn thiêu đang cháy bốc lên bầu trời chiều tà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Funeral pyre": Giàn thiêu tang lễ. Đây là cụm từ phổ biến nhất để chỉ một pyre được sử dụng cho mục đích hỏa táng trong các nghi lễ.
- The final rite involved lighting the funeral pyre. (Nghi thức cuối cùng liên quan đến việc châm lửa vào giàn thiêu tang lễ.)
Biến thể và từ gần giống
- Pyre không có các dạng biến thể phổ biến (như tính từ, động từ) trong tiếng Anh hiện đại. Nó chủ yếu được sử dụng như một danh từ.
Từ đồng nghĩa
- Funeral pile: Đống thiêu tang lễ (cách diễn đạt khác, ít phổ biến hơn).
- Burning ghat: (Trong ngữ cảnh Ấn Độ) Bậc thang/bờ sông nơi tiến hành hỏa táng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ pyre.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ pyre một cách riêng biệt. Từ này chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh mô tả nghi lễ hoặc văn cảnh trang trọng, bi thương.