deck
/dek/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Boong tàu, sàn tàu: Phần sàn bằng phẳng, thường ở ngoài trời, trên một con tàu hoặc thuyền.
- Tầng, sàn: Một cấu trúc bằng phẳng giống như sàn, ví dụ như tầng trên của xe buýt hai tầng.
- Bộ bài: Một bộ bài chơi hoàn chỉnh, thường gồm 52 lá.
Động từ:
- Trang hoàng, tô điểm: Làm cho ai đó hoặc cái gì đó trông đẹp hơn bằng cách thêm đồ trang trí.
- (Thông tục) Đánh ngã ai đó: Đánh một người nào đó mạnh đến mức họ ngã xuống đất.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We stood on the deck to watch the sunset. (Chúng tôi đứng trên boong tàu để ngắm hoàng hôn.)
- Let's sit on the top deck of the bus. (Hãy ngồi ở tầng trên của xe buýt.)
- Shuffle the deck before dealing the cards. (Hãy xào bộ bài trước khi chia.)
Động từ:
- They deck the house with lights every Christmas. (Họ trang hoàng ngôi nhà bằng đèn vào mỗi dịp Giáng Sinh.)
- The boxer decked his opponent with a single punch. (Võ sĩ quyền Anh đánh ngã đối thủ chỉ bằng một cú đấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to clear the decks": (nghĩa đen) Dọn dẹp boong tàu để sẵn sàng chiến đấu; (nghĩa bóng) Dọn dẹp, sắp xếp mọi thứ để sẵn sàng cho một hành động hoặc dự án quan trọng.
- We need to clear the decks before starting the new marketing campaign. (Chúng ta cần dọn dẹp mọi thứ trước khi bắt đầu chiến dịch marketing mới.)
"on deck": (nghĩa đen) Ở trên boong tàu; (nghĩa bóng/thông tục) Sẵn sàng hành động, có mặt và sẵn sàng.
- The next batter is on deck. (Người đánh bóng tiếp theo đã sẵn sàng ở khu vực chờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sun deck (n): Boong tắm nắng, một khu vực trên tàu hoặc trên mái nhà được thiết kế để tận hưởng ánh nắng.
- Deck chair (n): Ghế dài, ghế xếp dùng trên boong tàu hoặc ngoài trời.
- Deckhand (n): Thủy thủ làm việc trên boong tàu.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (boong tàu): Platform (bệ, sàn), floor (sàn).
- Động từ (trang hoàng): Adorn (tô điểm), decorate (trang trí), beautify (làm đẹp).
- Động từ (đánh ngã): Knock down (đánh ngã), floor (hạ gục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Deck out: Trang hoàng, trang bị đầy đủ (thường với quần áo hoặc đồ trang trí đẹp).
- She was decked out in a beautiful evening gown. (Cô ấy được trang điểm trong một chiếc váy dạ hội lộng lẫy.)
Thành ngữ liên quan
- Hit the deck: (Nghĩa đen) Nằm sấp xuống sàn/đất để tránh nguy hiểm; (Nghĩa bóng) Bắt đầu làm việc chăm chỉ.
- When the alarm sounded, everyone hit the deck. (Khi chuông báo động vang lên, mọi người đều nằm sấp xuống sàn.)
danh từ
- boong tàu, sàn tàu
- on decktrên boong
- upper deckboong trên
- lower deckboong dưới
- tầng trên, tầng nóc (xe buýt hai tầng)
- (hàng không), (từ lóng) đất, mặt đất
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cỗ bài
Idioms
- to clear the decks [for action]chuẩn bị chiến đấu (tàu chiến)
- on deck(thông tục) sẵn sàng hành động
ngoại động từ
- trang hoàng, tô điểm
- to deck oneself out with fine jewelstô điểm bằng các đồ trang sức đẹp
- (hàng hải) đóng dàn (tàu)