deck-cabin
/'dek'kæbin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cabin trên boong: Một phòng hoặc khoang nhỏ dành cho hành khách hoặc thuyền viên, được xây dựng trên boong chính hoặc một boong trên của tàu thủy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We booked a deck-cabin for our cruise to enjoy the ocean view. (Chúng tôi đã đặt một cabin trên boong cho chuyến du thuyền để tận hưởng tầm nhìn ra biển.)
- The deck-cabin was more expensive but offered better ventilation and light. (Cabin trên boong đắt hơn nhưng cung cấp thông gió và ánh sáng tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a deck-cabin": có một cabin trên boong.
- It's advisable to have a deck-cabin if you are prone to seasickness. (Nên có một cabin trên boong nếu bạn dễ say sóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cabin (n): Cabin, buồng nhỏ (trên tàu, máy bay).
- Stateroom (n): Buồng hạng sang (trên tàu).
- Berth (n): Giường tàu, chỗ ngủ (trên tàu, tàu hỏa).
Từ đồng nghĩa
- Upper-deck cabin: Cabin trên boong trên.
- Promenade cabin: Cabin ở khu vực boong đi dạo.
Lưu ý
- Từ này là một danh từ ghép (compound noun) được tạo thành từ "deck" (boong tàu) và "cabin" (buồng, phòng nhỏ). Nó cụ thể hóa vị trí của cabin là ở trên boong, thường mang lại lợi thế về tầm nhìn và không khí so với các cabin bên trong thân tàu.
danh từ
- cabin trên boong