dump
/'dʌmi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bãi rác, nơi đổ rác: Một khu vực nơi rác thải hoặc vật liệu không mong muốn được tập kết và vứt bỏ.
- Kho chứa tạm thời: Một nơi lưu trữ tạm thời, đặc biệt là cho vật tư hoặc đạn dược.
- (Máy tính) Bản sao dữ liệu: Một bản sao nội dung từ bộ nhớ máy tính hoặc thiết bị lưu trữ, thường được tạo ra để phân tích hoặc sao lưu.
Động từ:
- Đổ, vứt bỏ: Hành động đặt hoặc ném một thứ gì đó một cách nhanh chóng và không cẩn thận, thường là rác hoặc vật nặng.
- Từ bỏ, chấm dứt mối quan hệ một cách đột ngột: Chấm dứt một mối quan hệ (thường là lãng mạn) một cách thiếu tế nhị hoặc bất ngờ.
- Bán phá giá: Bán một lượng lớn hàng hóa ra thị trường nước ngoài với giá rất thấp, thường là không công bằng.
- (Máy tính) Sao chép dữ liệu: Chuyển một lượng lớn dữ liệu từ bộ nhớ ra một nơi khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The old furniture ended up at the city dump. (Đồ đạc cũ cuối cùng đã ra bãi rác của thành phố.)
- The soldiers secured the ammunition dump. (Những người lính đã bảo vệ kho đạn.)
- The technician created a memory dump to analyze the crash. (Kỹ thuật viên đã tạo một bản sao bộ nhớ để phân tích lỗi sập hệ thống.)
Động từ:
- He dumped the sand out of his shoes. (Anh ấy đổ cát ra khỏi giày.)
- She dumped her boyfriend via a text message. (Cô ấy chia tay bạn trai qua tin nhắn.)
- The company was accused of dumping cheap steel on the market. (Công ty bị cáo buộc bán phá giá thép rẻ trên thị trường.)
- The program can dump the database to a file. (Chương trình có thể sao chép cơ sở dữ liệu ra một tập tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be down in the dumps": Cảm thấy rất buồn bã, chán nản, thất vọng.
- He's been down in the dumps since he lost his job. (Anh ấy đã rất chán nản kể từ khi mất việc.)
"Dump truck": Xe ben, xe tải chuyên dùng để chở và đổ vật liệu rời.
- A dump truck delivered gravel for the driveway. (Một chiếc xe ben đã chở sỏi đến cho đường lái xe.)
Biến thể và từ gần giống
- Dumping (danh động từ): Hành động đổ rác hoặc bán phá giá.
- Illegal dumping of waste is a serious problem. (Hành động đổ rác bất hợp pháp là một vấn đề nghiêm trọng.)
- The government imposed tariffs to prevent dumping. (Chính phủ áp thuế để ngăn chặn việc bán phá giá.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (bãi rác): Landfill, rubbish tip, junkyard.
- Động từ (vứt bỏ): Discard, dispose of, get rid of, unload.
- Động từ (từ bỏ ai đó): Jilt, leave, abandon.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dump on (someone):
- Chỉ trích ai đó một cách không công bằng hoặc đổ lỗi cho họ.
- He's always dumping on his coworkers. (Anh ta luôn chỉ trích đồng nghiệp của mình.)
- Chia sẻ nhiều vấn đề hoặc công việc với ai đó một cách áp đảo.
- She dumped all her problems on her best friend. (Cô ấy trút hết mọi vấn đề của mình lên người bạn thân.)
Thành ngữ liên quan
- "Take a dump": (Tiếng lóng thô tục) Đi đại tiện.
- He excused himself to go take a dump. (Anh ta xin phép ra ngoài để đi vệ sinh.)
danh từ
- vật ngắn bè bè, người lùn bè bè
- thẻ chì (dùng trong một số trò chơi)
- đông đum (tiền Uc xưa); (từ lóng) đồng xu
- not worth a dumpkhông đáng giá một xu
- bu lông (đóng tàu)
- ky (chơi ky)
- kẹo đum
- đống rác, nơi đổ rác; nơi rác rưởi bừa bãi
- tiếng rơi bịch, tiếng đổ ầm, tiếng ném phịch xuống; cú đấm bịch
- (quân sự) kho đạn tạm thời
ngoại động từ
- đổ thành đống (rác); vứt bỏ, gạt bỏ (ai...)
- to dump the ribbishđổ rác
- đổ ầm xuống, ném phịch xuống
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đánh gục, đánh ngã
- (thương nghiệp) bán hạ giá (những hàng thừa ế) ra thị trường nước ngoài (để tránh việc phải hạ giá hàng trong nước và đồng thời tranh thủ được thị trường mới)
- đưa (dân đi trú thừa) ra nước ngoài
nội động từ
- đổ rác
- ngã phịch xuống, rơi phịch xuống