damp
/'dæmp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ẩm, ẩm ướt: Hơi ướt, không khô ráo hoàn toàn, thường do hơi nước hoặc chất lỏng.
- Ẩm thấp: Chỉ không khí hoặc môi trường có độ ẩm cao, gây cảm giác khó chịu.
Danh từ:
- Sự ẩm ướt; không khí ẩm thấp: Trạng thái hoặc sự hiện diện của hơi ẩm trong không khí hoặc trên bề mặt vật thể.
- (Nghĩa bóng) Sự nản chí, sự chán nản: Cảm giác làm giảm nhiệt huyết, niềm vui hoặc sự phấn khích.
Động từ (Ngoại động từ):
- Làm ẩm, thấm ướt: Khiến một thứ gì đó trở nên hơi ướt.
- Làm giảm, làm yếu đi: Làm giảm cường độ, sức mạnh hoặc sự nhiệt tình của một thứ gì đó.
- Hãm lại, cản lại: (Trong kỹ thuật) Làm giảm chuyển động, rung động hoặc âm thanh.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The towel felt damp after the shower. (Chiếc khăn cảm thấy ẩm ướt sau khi tắm.)
- We live in a cold, damp climate. (Chúng tôi sống trong một khí hậu lạnh lẽo, ẩm thấp.)
Danh từ:
- The damp in the basement caused mold to grow. (Sự ẩm ướt trong tầng hầm đã khiến nấm mốc phát triển.)
- His criticism cast a damp on the celebratory mood. (Lời chỉ trích của anh ta đã giội một gáo nước lạnh vào không khí ăn mừng.)
Động từ:
- She damped the cloth before wiping the table. (Cô ấy làm ẩm miếng vải trước khi lau bàn.)
- The bad news damped their enthusiasm for the project. (Tin xấu đã làm giảm sự nhiệt tình của họ đối với dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to damp down":
- Rấm lửa: Làm cho ngọn lửa cháy chậm lại hoặc yếu đi.
- They damped down the campfire before going to sleep. (Họ rấm lửa trại trước khi đi ngủ.)
- Kiềm chế, làm dịu đi: Làm giảm cường độ của một cảm xúc hoặc tình huống.
- The government tried to damp down public anger. (Chính phủ cố gắng làm dịu cơn giận của công chúng.)
"to damp off" (Nội động từ):
- Thối rụng, chết vì úng nước: Dùng để mô tả cây cối bị chết do quá nhiều độ ẩm ở rễ.
- The seedlings damped off in the overly wet soil. (Cây con đã bị thối rụng trong đất quá ẩm ướt.)
Biến thể và từ gần giống
Dampen (Động từ): Làm ẩm; làm giảm bớt (niềm vui, âm thanh). Đây là một biến thể phổ biến hơn của động từ "damp" trong nhiều ngữ cảnh hiện đại.
- Please dampen the sponge. (Hãy làm ẩm miếng bọt biển.)
- Nothing could dampen her spirits. (Không gì có thể làm giảm tinh thần của cô ấy.)
Dampness (Danh từ): Tình trạng ẩm ướt.
- The dampness in the air made it feel colder. (Sự ẩm ướt trong không khí khiến trời cảm thấy lạnh hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Moist (hơi ẩm), humid (ẩm ướt - thường chỉ thời tiết), clammy (ẩm lạnh và khó chịu).
- Danh từ: Moisture (độ ẩm, hơi nước), humidity (độ ẩm không khí).
- Động từ: Moisten (làm ẩm), diminish (làm giảm), stifle (bóp nghẹt, kìm hãm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Damp down: (Đã giải thích ở mục "Cách sử dụng nâng cao").
- Damp off: (Đã giải thích ở mục "Cách sử dụng nâng cao").
Thành ngữ liên quan
To cast/throw a damp over/on something/somebody: Làm cho ai/ cái gì mất vui, nản lòng.
- The sudden rain cast a damp on our picnic plans. (Cơn mưa đột ngột đã làm hỏng kế hoạch dã ngoại của chúng tôi.)
A damp squib: (Thành ngữ Anh) Một sự kiện hoặc điều gì đó được mong đợi nhưng lại thất bại, gây thất vọng (như pháo ướt không nổ).
- The much-publicized product launch turned out to be a damp squib. (Buổi ra mắt sản phẩm được quảng bá rầm rộ hóa ra lại là một sự thất vọng.)
danh từ
- sự ẩm ướt; không khí ẩm thấp
- khi mỏ
- (nghĩa bóng) sự nản chí, sự ngã lòng, sự nản lòng, sự chán nản
- to cast a damp over somebodylàm cho ai nản lòng, giội một gáo nước lạnh vào ai
- to strike a damp into a gatheringlàm cho buổi họp mặt mất vui
- (từ lóng) rượu, đồ uống có chất rượu; sự uống rượu
tính từ
- ẩm, ẩm thấp, ẩm ướt
ngoại động từ
- làm ẩm, thấm ướt
- rấm (lửa)
- to damp down a firerấm lửa
- làm nghẹt (tiếng); (âm nhạc) làm cho bớt ngân, làm cho bớt rung (dây đàn)
- làm nản chí, làm nản lòng, làm chán nản, làm chán nản; làm mất vui, làm cụt hứng
- to damp someone's ardourlàm giảm nhuệ khí của ai
- to damp someone's hopeslàm cụt hy vọng của ai
- (kỹ thuật) hãm lại, cản lại; làm giảm chấn động, làm giảm xóc, chống rung
nội động từ
- to damp off thối rụng; chết vì bị úng nước (cây cối...)
- tắt đèn