mute
/mju:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Câm, không nói được: Chỉ một người không có khả năng nói, thường do bẩm sinh hoặc bệnh tật.
- Thầm lặng, im lặng, không lên tiếng: Chỉ trạng thái không phát ra lời nói hoặc âm thanh, hoặc thể hiện điều gì đó một cách âm thầm.
- (Ngôn ngữ học) Câm: Chỉ một chữ cái trong từ không được phát âm.
Danh từ:
- Người câm: Một người không thể nói.
- (Âm nhạc) Bộ chặn tiếng (mute): Một dụng cụ dùng để làm giảm âm lượng hoặc thay đổi âm sắc của nhạc cụ.
- (Sân khấu) Vai câm: Một vai diễn không có lời thoại.
Động từ:
- Làm giảm tiếng, bịt tiếng: Hành động làm cho âm thanh nhỏ hơn hoặc ngừng hẳn, đặc biệt là với nhạc cụ hoặc thiết bị âm thanh.
- (Từ Mỹ, cũ) Làm cho câm: Hành động khiến ai đó mất khả năng nói.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He has been mute since birth. (Anh ấy bị câm từ khi sinh ra.)
- She gave him a mute look of gratitude. (Cô ấy dành cho anh một ánh nhìn biết ơn thầm lặng.)
- The 'b' in 'dumb' is a mute letter. (Chữ 'b' trong từ 'dumb' là một chữ cái câm.)
Danh từ:
- The organization provides support for the deaf and mute. (Tổ chức cung cấp hỗ trợ cho người khiếm thính và người câm.)
- The trumpet player inserted a mute into the bell. (Người chơi kèn trumpet lắp bộ chặn tiếng vào loa kèn.)
Động từ:
- Please mute your microphone during the meeting. (Vui lòng tắt tiếng micro của bạn trong cuộc họp.)
- He muted the strings of the guitar with his palm. (Anh ấy dùng lòng bàn tay để bịt tiếng các dây đàn guitar.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To stand mute":
- (Thông thường) Đứng im lặng, không nói gì.
- He stood mute, refusing to answer the question. (Anh ta đứng im lặng, từ chối trả lời câu hỏi.)
- (Pháp lý) Từ chối biện bạch trước tòa.
- The defendant stood mute of malice. (Bị cáo khăng khăng từ chối không chịu biện bạch.)
"Mute evidence": Bằng chứng thầm lặng (vật thể hoặc hiện trường nói lên điều gì đó mà không cần lời).
- The abandoned toys were mute evidence of the children who once lived there. (Những món đồ chơi bị bỏ lại là bằng chứng thầm lặng về những đứa trẻ từng sống ở đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Muted (adj): (về âm thanh) bị làm nhỏ đi, bị bóp nghẹt; (về màu sắc, cảm xúc) dịu, nhạt, không rõ rệt.
- The room was decorated in muted tones of grey and blue. (Căn phòng được trang trí bằng các tông màu dịu của xám và xanh dương.)
- Mutely (adv): Một cách im lặng, không nói năng.
- She nodded mutely in agreement. (Cô ấy gật đầu đồng ý trong im lặng.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Silent (im lặng), speechless (không nói nên lời), dumb (câm).
- Động từ: Soften (làm dịu), dampen (làm giảm), silence (làm im lặng), muffle (bịt kín để giảm tiếng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mute out: (Không phổ biến) Thường dùng "tune out" hơn. Có thể hiểu là chặn hoặc loại bỏ âm thanh.
- I used earplugs to mute out the construction noise. (Tôi dùng nút tai để chặn tiếng ồn xây dựng.)
Thành ngữ liên quan
- Deaf-mute: (Danh từ, tính từ) Vừa điếc vừa câm. (Lưu ý: Thuật ngữ này hiện nay có thể được coi là lỗi thời hoặc thiếu tế nhị; "deaf and non-speaking" thường được ưa dùng hơn).
- The school had a program for deaf-mute children. (Ngôi trường có một chương trình dành cho trẻ em vừa điếc vừa câm.)
tính từ
- câm, thầm lặng, lặng thinh, ngầm, không nói được nên lời, im hơi lặng tiếng
- to stand muteđứng lặng thinh
- in mute lovetrong tình yêu thầm lặng
- mute ee câm
Idioms
- to stand mute of malice(pháp lý) khăng khăng từ chối không chịu biện bạch
danh từ
- người câm
- (sân khấu) vai tuồng câm
- (ngôn ngữ học) nguyên âm câm; phụ âm câm
- người đi đưa ma thuê; người khóc mướn
- người đầy tớ câm
- (âm nhạc) cái chặn tiếng
ngoại động từ
- (âm nhạc) chặn tiếng
- (âm nhạc) lắp cái chặn tiếng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm câm
nội động từ
- ỉa (chim)