mutt

/mʌt/
Học thuật
Thân thiện
mutt

A boy plays fetch with his friendly mutt in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):
    • Chó lai, chó tạp chủng: Từ này dùng để chỉ một con chó không thuần chủng, kết quả của việc lai giống giữa các giống chó khác nhau.
    • Người ngu ngốc, đần độn (cách gọi miệt thị): Trong cách dùng thông tục, xúc phạm, "mutt" có thể dùng để chỉ một người bị coi ngốc nghếch hoặc kém thông minh.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chính - chỉ chó):

    • We adopted a friendly mutt from the animal shelter. (Chúng tôi nhận nuôi một chú chó lai thân thiện từ trại động vật.)
    • He's not a purebred; he's just a lovable mutt. ( không phải chó thuần chủng; chỉ một chú chó lai đáng yêu.)
  • Danh từ (nghĩa phụ - chỉ người, mang tính xúc phạm):

    • Don't listen to him, he's just a mutt. (Đừng nghe hắn ta, hắn chỉ một tên ngốc thôi.)
    • That mutt doesn't know what he's talking about. (Tên đần độn đó chẳng biết hắn đang nói .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Heinz 57 mutt": Một cách gọi hài hước để chỉ một con chó lai với rất nhiều tổ tiên thuộc nhiều giống khác nhau, giống như số lượng nhiều loại sốt của thương hiệu Heinz.
    • Our dog is a real Heinz 57 mutt—we have no idea what breeds are in him. (Con chó của chúng tôi đúng một con chó lai "Heinz 57"—chúng tôi chẳng biết giống trong người.)
Biến thể từ gần giống
  • Mongrel (n): Chó lai (từ đồng nghĩa phổ biến ít mang tính tiêu cực hơn "mutt").
    • The mongrel was the friendliest dog on the street. (Chú chó lai con chó thân thiện nhất trên phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Chó: Mixed-breed dog, mongrel (chó lai).
  • Người (nghĩa xúc phạm): Fool, idiot, dunce, simpleton (kẻ ngốc, người đần độn).
Lưu ý sử dụng
  • Khi dùng để chỉ chó, "mutt" thường mang sắc thái trung tính hoặc thân mật, thậm chí tích cực, nhấn mạnh sự đáng yêu hơn sự thuần chủng.
  • Khi dùng để chỉ người, "mutt" luôn mang tính xúc phạm miệt thị. Cần tránh sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sự.
mutt

A boy plays fetch with his friendly mutt in the park.

danh từ
  1. (từ lóng) chó lai
  2. người ngu si đần độn