cur
/kə:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chó toi, chó cà tàng: Một con chó xấu xí, không thuần chủng hoặc có giá trị thấp.
- Kẻ hèn nhát, tên vô lại: Một người đáng khinh, hèn nhát hoặc có tính cách đê tiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- That mangy cur was scavenging in the alley. (Con chó toi ghẻ lở đó đang bới rác trong ngõ.)
- He was nothing but a lying cur who betrayed his friends. (Hắn ta chẳng là gì ngoài một tên nói dối hèn nhát đã phản bội bạn bè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một sự xúc phạm trực tiếp: Từ này thường được dùng trong lời nói giận dữ hoặc khinh miệt để gọi ai đó.
- "Get out of my sight, you filthy cur!" ("Cút khỏi tầm mắt ta, đồ đểu cáng bẩn thỉu!")
Biến thể và từ gần giống
- Currish (tính từ): Có tính cách hoặc hành vi như một con chó toi/ kẻ hèn nhát; đê tiện, hèn hạ.
- His currish behavior shocked everyone. (Hành vi đê tiện của hắn đã làm mọi người sốc.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa chó): Mongrel (chó lai), mutt (chó tạp chủng).
- Danh từ (nghĩa người): Scoundrel (tên vô lại), coward (kẻ hèn nhát), wretch (kẻ khốn nạn).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cur" một cách riêng biệt. Từ này thường đứng một mình như một danh từ xúc phạm.
danh từ
- con chó toi, con chó cà tàng (loại chó xấu)
- tên vô lại, kẻ vô giáo dục; kẻ hèn nhát