cur

/kə:/
Học thuật
Thân thiện
cur

A stray cur trots along a dusty country road.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chó toi, chó tàng: Một con chó xấu xí, không thuần chủng hoặc giá trị thấp.
    • Kẻ hèn nhát, tênlại: Một người đáng khinh, hèn nhát hoặc tính cách đê tiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • That mangy cur was scavenging in the alley. (Con chó toi ghẻ lở đó đang bới rác trong ngõ.)
    • He was nothing but a lying cur who betrayed his friends. (Hắn ta chẳng là ngoài một tên nói dối hèn nhát đã phản bội bạn bè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một sự xúc phạm trực tiếp: Từ này thường được dùng trong lời nói giận dữ hoặc khinh miệt để gọi ai đó.
    • "Get out of my sight, you filthy cur!" ("Cút khỏi tầm mắt ta, đồ đểu cáng bẩn thỉu!")
Biến thể từ gần giống
  • Currish (tính từ): tính cách hoặc hành vi như một con chó toi/ kẻ hèn nhát; đê tiện, hèn hạ.
    • His currish behavior shocked everyone. (Hành vi đê tiện của hắn đã làm mọi người sốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa chó): Mongrel (chó lai), mutt (chó tạp chủng).
  • Danh từ (nghĩa người): Scoundrel (tênlại), coward (kẻ hèn nhát), wretch (kẻ khốn nạn).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cur" một cách riêng biệt. Từ này thường đứng một mình như một danh từ xúc phạm.
cur

A stray cur trots along a dusty country road.

danh từ
  1. con chó toi, con chó tàng (loại chó xấu)
  2. tênlại, kẻgiáo dục; kẻ hèn nhát