coir
/'kɔiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xơ dừa: Sợi thô, cứng được lấy từ lớp vỏ ngoài (vỏ xơ) của quả dừa. Đây là một loại sợi tự nhiên bền, thường được dùng để làm thảm, dây thừng, chổi, hoặc làm giá thể trong làm vườn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doormat is made from natural coir. (Tấm thảm chùi chân được làm từ xơ dừa tự nhiên.)
- Coir is an excellent material for making ropes because it is resistant to saltwater. (Xơ dừa là một vật liệu tuyệt vời để làm dây thừng vì nó chịu được nước mặn.)
- We use coir pots for our seedlings. (Chúng tôi sử dụng chậu xơ dừa cho cây giống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Coir fiber": sợi xơ dừa. Cụm này thường được dùng trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc thương mại để chỉ nguyên liệu thô.
- The mattress is stuffed with coir fiber. (Tấm nệm được nhồi bằng sợi xơ dừa.)
"Coir pith" hoặc "coco peat": mụn dừa. Đây là phần bụi, mùn từ xơ dừa, được dùng phổ biến làm giá thể trồng cây.
- Coir pith helps retain moisture in the soil. (Mụn dừa giúp giữ ẩm trong đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Coconut fiber: sợi dừa (cách gọi khác, đồng nghĩa với "coir").
- Coco coir: xơ dừa (cách gọi kết hợp phổ biến, đặc biệt trong làm vườn).
Từ đồng nghĩa
- Coconut fibre (Anh) / Coconut fiber (Mỹ): sợi dừa.
- Coco fiber: sợi dừa.
Lưu ý
- Từ "coir" hầu như chỉ được sử dụng như một danh từ không đếm được (uncountable noun) để chỉ vật liệu nói chung.
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành phổ biến trong các lĩnh vực như nông nghiệp, làm vườn, sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ và công nghiệp dệt.