crier

/'kraiə/
Học thuật
Thân thiện
crier

The town crier rings his bell to announce the news.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người rao, người loan báo: Một người nhiệm vụ công khai thông báo tin tức hoặc thông điệp cho công chúng, thường bằng cách to.
    • Người hay khóc, đứa trẻ hay vòi: Một người, đặc biệt trẻ em, thường xuyên khóc lóc hoặc than vãn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In medieval towns, the crier would announce the king's new laws in the market square. (Ở các thị trấn thời trung cổ, người rao tin sẽ thông báo luật mới của nhà vua tại quảng trường chợ.)
    • The baby is such a crier; he fusses every evening. (Đứa bé một đứa trẻ hay vòi thật; cứ quấy khóc mỗi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Town crier": Người rao tin của thị trấn, một chức vụ chính thức trong lịch sử, mặc trang phục đặc trưng dùng chuông để thu hút sự chú ý trước khi đọc thông báo.
    • The town crier rang his bell and declared the festival open. (Người rao tin của thị trấn rung chuông tuyên bố lễ hội bắt đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cry (động từ): Khóc, kêu gào, la to.
  • Crier không dạng biến thể phổ biến khác. Từ này chủ yếu được dùng như một danh từ.
Từ đồng nghĩa
  • Announcer: Người thông báo, phát thanh viên (nghĩa người rao tin).
  • Weepy person: Người hay khóc lóc (nghĩa người hay khóc).
  • Bawler: Người hay la khóc (thường chỉ trẻ con).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "crier".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "crier" một cách riêng biệt.
crier

The town crier rings his bell to announce the news.

danh từ
  1. người kêu; anh , người rao (hàng, tin tức...)
  2. toà
  3. đứa trẻ hay vòi

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "crier"