kier

/'kiə/
Học thuật
Thân thiện
kier

A worker loads fabric into a kier for boiling.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thùng chuội vải: Một loại thùng hoặc bể lớn, thường được đun nóng, dùng trong công nghiệp dệt để nhuộm, tẩy trắng hoặc xử lý vải, sợi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fabric is boiled in a kier to remove impurities. (Vải được đun sôi trong thùng chuội để loại bỏ tạp chất.)
    • They loaded the cotton into the kier for bleaching. (Họ chất bông vào thùng chuội để tẩy trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kier boiling": quá trình chuội vải (đun sôi vải trong thùng để làm sạch hoặc xử lý).
    • Kier boiling is an essential step in preparing raw cotton. (Chuội vải một bước thiết yếu trong việc chuẩn bị bông thô.)
Biến thể từ gần giống
  • Kiering (danh động từ): hành động hoặc quá trình xử lý vải trong thùng chuội.
    • The kiering process takes several hours. (Quá trình chuội vải mất vài giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Dyeing vat: thùng nhuộm.
  • Boiling vessel: bể đun, thùng đun.
kier

A worker loads fabric into a kier for boiling.

danh từ
  1. thùng chuội vải

Từ gần giống

Từ chứa "kier"