kier
/'kiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thùng chuội vải: Một loại thùng hoặc bể lớn, thường được đun nóng, dùng trong công nghiệp dệt để nhuộm, tẩy trắng hoặc xử lý vải, sợi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fabric is boiled in a kier to remove impurities. (Vải được đun sôi trong thùng chuội để loại bỏ tạp chất.)
- They loaded the cotton into the kier for bleaching. (Họ chất bông vào thùng chuội để tẩy trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "kier boiling": quá trình chuội vải (đun sôi vải trong thùng để làm sạch hoặc xử lý).
- Kier boiling is an essential step in preparing raw cotton. (Chuội vải là một bước thiết yếu trong việc chuẩn bị bông thô.)
Biến thể và từ gần giống
- Kiering (danh động từ): hành động hoặc quá trình xử lý vải trong thùng chuội.
- The kiering process takes several hours. (Quá trình chuội vải mất vài giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Dyeing vat: thùng nhuộm.
- Boiling vessel: bể đun, thùng đun.