crew
/kru:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Thủy thủ đoàn, phi hành đoàn: Toàn bộ nhân viên phục vụ trên một phương tiện như tàu thủy, máy bay, hoặc tàu vũ trụ.
- Đội, nhóm, tổ: Một nhóm người làm việc cùng nhau để thực hiện một nhiệm vụ hoặc công việc cụ thể.
- Bọn, đám, tụi (thường mang sắc thái không trang trọng): Một nhóm người được nhắc đến chung với nhau, đôi khi có hàm ý tiêu cực.
Động từ (ít phổ biến hơn):
- Làm thành viên của một đội/thủy thủ đoàn: Hành động phục vụ như một thành viên trong một đội, đặc biệt là trên tàu thủy hoặc máy bay.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The ship's crew prepared for the storm. (Thủy thủ đoàn của con tàu đã chuẩn bị cho cơn bão.)
- A film crew arrived to shoot the documentary. (Một đoàn làm phim đã đến để quay bộ phim tài liệu.)
- He got in with a rough crew at school. (Anh ta đã chơi chung với một đám người thô lỗ ở trường.)
Động từ:
- She crewed on a sailing yacht across the Atlantic. (Cô ấy đã làm thủy thủ trên một du thuyền buồm vượt Đại Tây Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Crew" thường được dùng như một danh từ tập thể, chỉ toàn bộ nhóm. Nó có thể đi với động từ số ít hoặc số nhiều tùy vào việc người nói coi nhóm đó là một đơn vị hay các cá nhân riêng lẻ.
- The crew is highly trained. (Cả đội được đào tạo bài bản.) - Coi như một đơn vị.
- The crew are taking their positions. (Các thành viên trong đội đang về vị trí của họ.) - Nhấn mạnh các cá nhân.
Biến thể và từ gần giống
- Crewman (n): Thủy thủ, thành viên (nam) của một thủy thủ đoàn/phi hành đoàn.
- Crewmate (n): Bạn đồng đội, đồng nghiệp trong cùng một thủy thủ đoàn/đội.
- Aircrew (n): Phi hành đoàn. (Lưu ý: Đây là một từ ghép, không phải cách dùng trực tiếp của "crew").
- Stage crew (n): Đội kỹ thuật sân khấu. (Lưu ý: Đây là một từ ghép).
Từ đồng nghĩa
- Team (n): Đội, nhóm (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết gắn với phương tiện giao thông).
- Staff (n): Nhân viên, nhân sự (thường chỉ nhóm người làm việc tại một tổ chức cố định).
- Gang (n): Băng, nhóm (thường chỉ nhóm người có hoạt động chung, có thể là tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Crew up (không phổ biến): Tuyển dụng hoặc tập hợp thành một đội/thủy thủ đoàn.
- We need to crew up before the ship departs. (Chúng ta cần tuyển đủ thủy thủ đoàn trước khi tàu khởi hành.)
Thành ngữ liên quan
- Skeleton crew: Đội ngũ nhân sự tối thiểu (chỉ đủ người để duy trì hoạt động cơ bản).
- Only a skeleton crew works in the office on holidays. (Chỉ một đội ngũ tối thiểu làm việc tại văn phòng vào ngày lễ.)
danh từ
- toàn bộ thuỷ thủ trên tàu; toàn bộ người lái và nhân viên trên máy bay
- ban nhóm, đội (công tác...)
- bọn, tụi, đám, bè lũ
thời quá khứ của crow