crowd
/kraud/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đám đông: Một nhóm lớn người tụ tập lại với nhau tại một nơi.
- Quần chúng, công chúng: Chỉ số đông người nói chung, thường trong bối cảnh xã hội.
- Nhóm, bọn, tụi: (Thông tục) Một nhóm người có chung sở thích hoặc thường xuyên đi cùng nhau.
- Đống, vô số: Một số lượng lớn các vật thể tụ lại.
Động từ:
- Tụ tập, xúm lại, đổ xô đến: (Nội động từ) Di chuyển hoặc tập hợp thành một nhóm đông.
- Len vào, chen vào: (Nội động từ, + into/through) Di chuyển vào một không gian chật hẹp hoặc đông đúc.
- Làm cho chật ních, nhét đầy: (Ngoại động từ) Lấp đầy một không gian đến mức gần như không còn chỗ.
- Thúc giục, gây áp lực: (Ngoại động từ, từ Mỹ) Gây sức ép hoặc thúc đẩy ai đó làm gì.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- A huge crowd gathered to watch the fireworks. (Một đám đông khổng lồ tụ tập để xem pháo hoa.)
- He prefers to avoid the crowd on weekends. (Anh ấy thích tránh đám đông vào cuối tuần.)
- She hangs out with a friendly crowd. (Cô ấy đi chơi với một nhóm bạn thân thiện.)
Động từ:
- People began to crowd around the street performer. (Mọi người bắt đầu xúm quanh người biểu diễn đường phố.)
- We had to crowd into the tiny elevator. (Chúng tôi phải chen vào thang máy nhỏ.)
- Fans crowded the stadium to see the concert. (Người hâm mộ làm chật ních sân vận động để xem buổi hòa nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be lost in the crowd": Bị lạc trong đám đông, không nổi bật.
- In such a big city, it's easy to feel lost in the crowd. (Ở một thành phố lớn như vậy, thật dễ cảm thấy bị lạc trong đám đông.)
"To pass in the crowd": Không có gì đặc biệt để bị chú ý, cũng chẳng có gì để bị chê.
- His performance was okay; he'll pass in the crowd. (Màn trình diễn của anh ta tạm được; cũng chẳng có gì để ý.)
Biến thể và từ gần giống
Crowded (adj): Đông đúc, chật ních.
- The market is very crowded in the morning. (Chợ rất đông đúc vào buổi sáng.)
Crowding (n): Sự chen lấn, tình trạng đông nghẹt.
- The crowding on the bus was unbearable. (Sự chen lấn trên xe buýt thật không chịu nổi.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Throng, multitude, mass, swarm, group.
- Động từ: Throng, flock, herd, pack, cram.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Crowd in (on someone): Ùa vào, áp sát (theo nghĩa vật lý hoặc tinh thần).
- Memories of that day crowded in on her. (Những ký ức về ngày đó ùa về với cô.)
Crowd into: Ùa vào, lũ lượt kéo vào.
- Students crowded into the lecture hall. (Sinh viên ùa vào giảng đường.)
Crowd out: 1. Ùa ra, đổ xô ra. 2. Làm cho không có chỗ, đẩy ra ngoài (vì quá đông).
- The cheaper imports are crowding out local products. (Hàng nhập khẩu rẻ hơn đang làm cho hàng địa phương mất chỗ.)
- We were crowded out of the bar because it was too full. (Chúng tôi bị đẩy ra khỏi quán bar vì nó quá đông.)
Thành ngữ liên quan
Follow the crowd: Làm theo số đông, không có chính kiến.
- Don't just follow the crowd; think for yourself. (Đừng chỉ làm theo số đông; hãy tự suy nghĩ.)
Two's company, three's a crowd: Hai người thì thân thiết, ba người thì thừa (ý chỉ sự xuất hiện của người thứ ba làm phiền).
- They wanted to be alone, so I left. Two's company, three's a crowd. (Họ muốn ở riêng, nên tôi rời đi. Hai người thì thân, ba người thì thừa mà.)
danh từ
- đám đông
- to be lost in the crowdbị lạc trong đám đông
- (the crowd) quần chúng
- (thông tục) bọn, lũ, nhóm, tụi, cánh
- đống, vô số
- a crowd of papersđống giấy
- crowd of sail (hàng hải) sự căng hết (thảy) buồm, sự căng nhiều buồm
Idioms
- he might pass in the crowdanh ta chẳng có gì xấu để cho thiên hạ phải để ý, anh ta cũng chẳng có gì để thiên hạ phải để nói
nội động từ
- xúm lại, tụ tập, đổ xô đến
- to crowd round someonexúm quanh ai
- (+ into, through) len vào, chen vào, len qua
- (hàng hải) đi hết tốc độ, căng hết buồm mà đi
ngoại động từ
- làm cho chật ních, chồng chất, nhét đầy, nhồi nhét
- tụ tập, tập hợp
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dùng áp lực đối với (ai), cưỡng bách, thúc giục; quấy rầy
- to crowd someone's into doing somethingdùng áp lực bắt ai làm gì, cưỡng bách ai làm gì
- (thể dục,thể thao) làm trở ngại, cản (đối phương)
Idioms
- to crowd intoùa vào, đổ xô vào, lũ lượt kéo vào
- to crowd outùa ra, đổ xô ra, lũ lượt kéo ra
- to crowd (on) sail(hàng hải) gương hết (thảy) buồm