chord
/kɔ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Âm nhạc):
- Hợp âm: Một sự kết hợp của ba hoặc nhiều nốt nhạc khác nhau được chơi cùng lúc, tạo ra một hòa âm.
- Ví dụ: The pianist played a beautiful chord to end the song. (Người nghệ sĩ dương cầm chơi một hợp âm tuyệt đẹp để kết thúc bài hát.)
Danh từ (Toán học, Kỹ thuật):
- Dây cung: Một đoạn thẳng nối hai điểm bất kỳ trên một đường cong, đặc biệt là trên đường tròn.
- Ví dụ: Calculate the length of the chord in this circle. (Hãy tính độ dài dây cung trong đường tròn này.)
Danh từ (Giải phẫu học):
- Dây, thừng: Một cấu trúc giống như sợi dây trong cơ thể, như dây thanh quản.
- Ví dụ: His vocal chords were strained from singing too much. (Dây thanh quản của anh ấy bị căng do hát quá nhiều.)
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Âm nhạc):
- She practiced the C major chord on her guitar for hours. (Cô ấy đã luyện tập hợp âm Đô trưởng trên cây đàn guitar trong nhiều giờ.)
- The song starts with a simple chord progression. (Bài hát bắt đầu với một chuỗi hợp âm đơn giản.)
Danh từ (Toán học):
- The diameter is the longest possible chord in a circle. (Đường kính là dây cung dài nhất có thể trong một đường tròn.)
Danh từ (Giải phẫu):
- The doctor examined the spinal chord in the X-ray image. (Bác sĩ kiểm tra dây sống trong hình ảnh chụp X-quang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To strike/touch a chord" (Thành ngữ): Gợi lên sự đồng cảm hoặc hồi tưởng mạnh mẽ.
- Her story about overcoming adversity struck a chord with many listeners. (Câu chuyện vượt qua nghịch cảnh của cô ấy đã chạm đúng vào tình cảm của nhiều thính giả.)
"To touch the right chord" (Thành ngữ): Làm hoặc nói điều gì đó phù hợp và hiệu quả, đáp ứng đúng mong đợi.
- The speaker's final remark touched the right chord and received a standing ovation. (Nhận xét cuối cùng của diễn giả đã chạm đúng nốt và nhận được tràng pháo tay đứng dậy.)
Biến thể và từ liên quan
Chordal (tính từ): Thuộc về hợp âm hoặc dây cung.
- The piece has a complex chordal structure. (Tác phẩm có cấu trúc hợp âm phức tạp.)
Vocal cords (danh từ): Dây thanh âm, dây thanh quản. (Đây là cách viết phổ biến hơn "vocal chords" trong giải phẫu học hiện đại).
Từ đồng nghĩa
- Âm nhạc: Harmony (hòa âm), triad (hợp âm ba nốt - một loại chord cụ thể).
- Toán học: Segment (đoạn thẳng - nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chord for (ít phổ biến): Chơi hợp âm đệm cho (một giai điệu).
- Can you chord for me while I sing the melody? (Bạn có thể chơi hợp âm đệm cho tôi hát giai điệu được không?)
Thành ngữ liên quan
- Strike a deep chord: Gây ra một cảm xúc hoặc phản ứng rất sâu sắc.
- The documentary about climate change struck a deep chord with the audience. (Bộ phim tài liệu về biến đổi khí hậu đã đánh đúng vào tình cảm sâu kín của khán giả.)
danh từ
- (thơ ca) dây (đàn hạc)
- (toán học) dây cung
- (giải phẫu) dây, thừng
- vocal chordsdây thanh âm
Idioms
- to strike (touch) a deep chord in the heart of somebodyđánh đúng vào tình cảm của ai
- to touch the right chordgãi đúng vào chỗ ngứa; chạm đúng nọc
danh từ
- (âm nhạc) hợp âm
- (hội họa) sự điều hợp (màu sắc)