harmonise

/'hɑ:mənaiz/ Cách viết khác : (harmonise) /'hɑ:mənaiz/
Học thuật
Thân thiện
harmonise

The choir members harmonise beautifully during the evening rehearsal.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm hài hòa, làm cân đối, làm hòa hợp: Hành động điều chỉnh hoặc kết hợp các yếu tố khác nhau để chúng trở nên phù hợp, thống nhất không mâu thuẫn với nhau.
    • Phối hòa âm (âm nhạc): Thêm các phần hòa âm (như hợp âm, giai điệu phụ) vào một giai điệu chính trong âm nhạc.
  2. Nội động từ:

    • Hài hòa với nhau, hòa hợp với nhau: Trạng thái trong đó các yếu tố khác nhau kết hợp một cách dễ chịu, phù hợp tạo nên một tổng thể thống nhất.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The interior designer worked to harmonise the colours and furniture in the room. (Nhà thiết kế nội thất đã làm việc để làm hài hòa màu sắc đồ đạc trong phòng.)
    • The committee's main task is to harmonise the different regulations across member countries. (Nhiệm vụ chính của ủy ban hài hòa hóa các quy định khác nhau giữa các nước thành viên.)
    • She learned how to harmonise a simple melody for the choir. ( ấy đã học cách phối hòa âm cho một giai điệu đơn giản dành cho dàn hợp xướng.)
  • Nội động từ:

    • The new building's architecture harmonises perfectly with the surrounding historical structures. (Kiến trúc của tòa nhà mới hài hòa một cách hoàn hảo với các công trình lịch sử xung quanh.)
    • Their voices harmonise beautifully when they sing together. (Giọng hát của họ hòa hợp một cách tuyệt đẹp khi họ hát cùng nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to harmonise with": Hòa hợp với, phù hợp với (thường dùng như nội động từ).
    • The policy must harmonise with our long-term environmental goals. (Chính sách phải hài hòa với các mục tiêu môi trường dài hạn của chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Harmonisation (danh từ): Sự hài hòa hóa, sự điều hòa.
    • The harmonisation of tax laws is a complex process. (Việc hài hòa hóa luật thuế một quá trình phức tạp.)
  • Harmony (danh từ): Sự hài hòa, sự hòa hợp; hòa âm (âm nhạc).
    • They live in perfect harmony with nature. (Họ sống trong sự hài hòa hoàn hảo với thiên nhiên.)
  • Harmonious (tính từ): Hài hòa, êm đềm.
    • The room had a harmonious colour scheme. (Căn phòng một bảng màu hài hòa.)
Từ đồng nghĩa
  • Coordinate (ngoại động từ): Phối hợp, sắp xếp cho phù hợp.
  • Reconcile (ngoại động từ): Hòa giải, điều hòa (các ý kiến, sự khác biệt).
  • Blend (động từ): Pha trộn, hòa quyện.
  • Match (động từ): Phù hợp, ăn khớp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào riêng cho "harmonise")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng "harmonise")

harmonise

The choir members harmonise beautifully during the evening rehearsal.

ngoại động từ
  1. làm hài hoà, làm cân đối, làm hoà hợp
  2. (âm nhạc) phối hoà âm
nội động từ ((thường) + with)
  1. hài hoà với nhau, hoà hợp với nhau

Từ gần giống

Từ chứa "harmonise"