harmonize
/'hɑ:mənaiz/ Cách viết khác : (harmonise) /'hɑ:mənaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm hài hòa, làm cân đối, làm hòa hợp: Hành động điều chỉnh hoặc kết hợp các yếu tố khác nhau để chúng trở nên phù hợp, thống nhất và không xung đột với nhau.
- Phối hòa âm (âm nhạc): Hành động thêm các phần hòa âm (như hợp âm, giai điệu bè) vào một giai điệu chính trong âm nhạc.
Nội động từ:
- Hài hòa với nhau, hòa hợp với nhau: Trạng thái trong đó các yếu tố khác nhau kết hợp một cách dễ chịu, phù hợp và tạo nên một tổng thể thống nhất.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- The interior designer worked to harmonize the colors and furniture in the room. (Nhà thiết kế nội thất đã làm việc để làm hài hòa màu sắc và đồ đạc trong căn phòng.)
- The singer asked the pianist to harmonize the melody. (Ca sĩ yêu cầu người chơi piano phối hòa âm cho giai điệu.)
- We need to harmonize our schedules to find a meeting time. (Chúng ta cần làm hòa hợp lịch trình của mình để tìm ra thời gian họp.)
Nội động từ:
- The new building's architecture harmonizes beautifully with the old ones around it. (Kiến trúc của tòa nhà mới hài hòa một cách tuyệt đẹp với những tòa nhà cũ xung quanh.)
- Their voices harmonize perfectly in the chorus. (Giọng của họ hòa hợp hoàn hảo trong điệp khúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to harmonize with": Hài hòa với, phù hợp với (thường dùng như nội động từ).
- Your proposal does not harmonize with the company's long-term goals. (Đề xuất của bạn không hài hòa với các mục tiêu dài hạn của công ty.)
Trong bối cảnh pháp lý hoặc chính sách: Chỉ việc làm cho các luật lệ, quy định hoặc tiêu chuẩn trở nên thống nhất giữa các quốc gia hoặc khu vực.
- The countries agreed to harmonize their trade regulations. (Các quốc gia đồng ý hài hòa hóa các quy định thương mại của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Harmonization (danh từ): Sự hài hòa hóa, sự điều hòa.
- The harmonization of tax laws across the union is complex. (Việc hài hòa hóa luật thuế trên toàn liên minh rất phức tạp.)
Harmonious (tính từ): Hài hòa, êm đềm.
- They have a harmonious relationship. (Họ có một mối quan hệ hài hòa.)
Harmony (danh từ): Sự hài hòa, sự hòa hợp; hòa âm (âm nhạc).
- The painting is admired for its color harmony. (Bức tranh được ngưỡng mộ vì sự hài hòa màu sắc của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Coordinate (ngoại động từ): Phối hợp, sắp xếp cho phù hợp.
- Reconcile (ngoại động từ): Hòa giải, điều hòa (các ý kiến, sự khác biệt).
- Blend (ngoại/ nội động từ): Pha trộn, hòa quyện.
- Match (ngoại/ nội động từ): Phù hợp, ăn khớp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Nghĩa "hài hòa với" thường được diễn đạt bằng cấu trúc "harmonize with").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "harmonize").
ngoại động từ
- làm hài hoà, làm cân đối, làm hoà hợp
- (âm nhạc) phối hoà âm
nội động từ ((thường) + with)
- hài hoà với nhau, hoà hợp với nhau