craw
/krɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Diều (của chim hoặc một số loài côn trùng): Một bộ phận giống như túi trong cổ họng của chim và một số động vật không xương sống, dùng để chứa và làm mềm thức ăn trước khi tiêu hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bird stored seeds in its craw. (Con chim chứa hạt trong diều của nó.)
- Insects like grasshoppers also have a craw. (Các loài côn trùng như châu chấu cũng có diều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to stick in one's craw" (thành ngữ): Làm ai đó cảm thấy khó chịu, phẫn nộ hoặc không thể chấp nhận được; cảm giác như một thứ gì đó mắc lại trong cổ họng, không thể nuốt trôi (nghĩa bóng).
- His arrogant attitude really sticks in my craw. (Thái độ kiêu ngạo của anh ta thực sự khiến tôi không thể chịu nổi.)
- The unfair decision stuck in the team's craw. (Quyết định bất công ấy khiến cả đội phẫn nộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Crop (n): Cũng có nghĩa là "diều" (của chim), thường được dùng thay thế cho "craw" trong nhiều ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
- Crop: Diều (chim).
- Gizzard: Mề (một bộ phận tiêu hóa của chim, thường đi sau diều).
Thành ngữ liên quan
- Stick in one's craw/throat: (Làm ai) tức nghẹn, không thể chấp nhận được.
- The insult stuck in her craw for days. (Lời lăng mạ ấy khiến cô ấy tức nghẹn suốt mấy ngày.)
danh từ
- diều (chim, sâu bọ)
Idioms
- it sticks in my craw(thông tục) tôi không thể nào mà nuốt tôi được