jack-screw
/'dʤækskru:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Kỹ thuật):
- Kích vít: Một thiết bị cơ khí dùng để nâng, hạ hoặc di chuyển các vật nặng một cách chính xác và từ từ. Nó hoạt động dựa trên nguyên lý vít me, nơi việc xoay một trục vít sẽ làm di chuyển một đai ốc hoặc bàn nâng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We used a jack-screw to lift the heavy machinery for maintenance. (Chúng tôi đã sử dụng một kích vít để nâng thiết bị hạng nặng lên để bảo trì.)
- The jack-screw provides precise height adjustment for the workbench. (Kích vít cung cấp khả năng điều chỉnh độ cao chính xác cho bàn làm việc.)
- Ensure the jack-screw is properly secured before applying load. (Hãy đảm bảo kích vít đã được cố định đúng cách trước khi đặt tải trọng lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mechanical jack-screw": Kích vít cơ khí, phân biệt với các loại kích thủy lực.
- A mechanical jack-screw is preferred for its stability under heavy loads. (Kích vít cơ khí được ưa chuộng vì độ ổn định của nó dưới tải trọng nặng.)
- "Screw jack": Một cách gọi khác, đồng nghĩa với "jack-screw".
- The screw jack is a fundamental tool in mechanical engineering. (Kích vít là một công cụ cơ bản trong ngành kỹ thuật cơ khí.)
Biến thể và từ gần giống
- Jack (n): Kích (từ chung cho các thiết bị nâng, có thể là kích thủy lực, kích vít...).
- A car jack is essential for changing a tire. (Một chiếc kích ô tô là thứ thiết yếu để thay lốp.)
- Screw (n): Con vít, đinh vít.
- Tighten the screw with a screwdriver. (Hãy vặn chặt con vít bằng tuốc-nơ-vít.)
Từ đồng nghĩa
- Screw jack: Kích vít (cách gọi khác, nghĩa hoàn toàn tương đương).
- Mechanical jack: Kích cơ khí (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm các loại kích hoạt động bằng cơ học khác ngoài vít me).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ kỹ thuật "jack-screw".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "jack-screw".
danh từ
- (kỹ thuật) kích vít