corer

/'kɔ:rə/
Học thuật
Thân thiện
corer

A chef uses a corer to prepare apples for a pie.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ để lấy lõi (rau, củ, quả): Một công cụ nhà bếp chuyên dụng, thường hình trụ rỗng với lưỡi sắcđầu, dùng để khoét loại bỏ phần lõi cứng hoặc hạtgiữa của các loại trái cây (như táo, ) hoặc rau củ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She used an apple corer to remove the core quickly. ( ấy đã dùng một cái đồ lấy lõi táo để loại bỏ phần lõi một cách nhanh chóng.)
    • This kitchen gadget is a versatile corer for fruits and vegetables. (Dụng cụ nhà bếp này một đồ lấy lõi đa năng cho trái cây rau củ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Apple corer": Một loại corer chuyên dụng cho táo, thường tay cầm lưỡi hình trụ.
    • An apple corer makes preparing apple pies much easier. (Một cái đồ lấy lõi táo giúp việc chuẩn bị làm bánh táo dễ dàng hơn nhiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Core (động từ): Hành động lấy lõi ra khỏi trái cây hoặc rau củ.
    • Remember to core the apples before slicing them. (Nhớ lấy lõi táo trước khi thái chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pitter: Dụng cụ chuyên dùng để tách hạt (như hạt olive, anh đào), chức năng tương tự nhưng thường không phải để lấy lõi cứng dạng trụ.
corer

A chef uses a corer to prepare apples for a pie.

danh từ
  1. cái để lấy lõi (quả)