courier

/'kuriə/
Học thuật
Thân thiện
courier

A courier delivers a small package to an office building.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đưa thư, người đưa tin: Một người nhiệm vụ vận chuyển giao các thư từ, tài liệu, bưu kiện hoặc thông điệp một cách nhanh chóng an toàn.
    • Người giao hàng chuyên nghiệp: Một người hoặc dịch vụ được thuê để vận chuyển hàng hóa, đặc biệt các gói hàng khẩn cấp hoặc quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The important documents were delivered by a trusted courier. (Các tài liệu quan trọng đã được giao bởi một nhân viên chuyển phát đáng tin cậy.)
    • She works as a motorcycle courier in the city center. ( ấy làm nghề giao hàng bằng xe máytrung tâm thành phố.)
    • Please send this parcel via an international courier service. (Hãy gửi bưu kiện này qua dịch vụ chuyển phát quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "diplomatic courier": nhân viên giao thông ngoại giao.
    • The diplomatic courier carries sealed official bags between embassies. (Nhân viên giao thông ngoại giao vận chuyển các túi công văn niêm phong giữa các đại sứ quán.)
Biến thể từ gần giống
  • Courier service (n): dịch vụ chuyển phát nhanh.
    • Many online shops rely on courier services for delivery. (Nhiều cửa hàng trực tuyến dựa vào dịch vụ chuyển phát nhanh để giao hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Messenger: người đưa tin.
  • Carrier: người vận chuyển.
  • Delivery person: nhân viên giao hàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với phrasal verb phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "courier".)

courier

A courier delivers a small package to an office building.

danh từ
  1. người đưa thư, người đưa tin tức, người thông tin (thường dùng để đặt tên báo)
    • Vietnam Courier
      tin tức Vietnam
    • diplomatic courier
      người giao thông ngoại giao

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "courier"