corrie

/'kɔri/
Học thuật
Thân thiện
corrie

A small lake rests in a rocky corrie high in the mountains.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thung lũng vòng (ven sườn núi): Một hốc núi hoặc lòng chảo hình bán nguyệt, thành dốc đứng, được tạo ra bởi sự xói mòn của sông băng, thường nằmsườn núi. có thể chứa một hồ nước nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We hiked up to a beautiful corrie that held a small, icy lake. (Chúng tôi leo lên một thung lũng vòng tuyệt đẹp chứa một hồ nước nhỏ đóng băng.)
    • The mountain's north face was scarred by several deep corries. (Sườn núi phía bắc bị khắc sâu bởi vài thung lũng vòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Glacial corrie": Thung lũng vòng băng hà. Cụm từ này nhấn mạnh nguồn gốc hình thành địa chất của .
    • The landscape was shaped by glacial corries during the last ice age. (Cảnh quan được định hình bởi các thung lũng vòng băng hà trong kỷ băng hà cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cirque (n): Từ đồng nghĩa chuyên ngành trong địa chất học, chỉ cùng một địa hình.
  • Cwm (n): Từ cùng nghĩa, bắt nguồn từ tiếng Wales, thường được sử dụngVương quốc Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Cirque: Hốc núi băng hà.
  • Cwm: Thung lũng vòng (theo cách gọi của xứ Wales).
Lưu ý
  • Từ "corrie" chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh địa , địa chất leo núi. một thuật ngữ mô tả địa hình đặc trưng.
  • Ở Scotland, từ này cũng có thể được dùng làm tên riêng cho các địa điểm.
corrie

A small lake rests in a rocky corrie high in the mountains.

danh từ
  1. thung lũng vòng (ven sườn núi)

Từ đồng nghĩa