cowrie

/'kauri/ Cách viết khác : (cowry) /'kauri/
Học thuật
Thân thiện
cowrie

A child holds a shiny cowrie shell up to the light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ốc tiền: Một loài ốc biển nhiệt đới thuộc chi Cypraea, vỏ rất bóng, thường được trang trí bằng các hoa văn sặc sỡ.
    • Tiền vỏ ốc: Vỏ của loài ốc này đã được sử dụng làm tiền tệ hoặc vật trao đổi trong lịch sửnhiều nơi như Nam Phi Nam Á.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She collected a beautiful cowrie from the beach. ( ấy nhặt được một vỏ ốc tiền rất đẹp từ bãi biển.)
    • In ancient times, cowries were used as currency in some cultures. (Thời xưa, vỏ ốc tiền được dùng làm tiền tệ trong một số nền văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cowrie shell": Vỏ ốc tiền. Cụm từ này thường được dùng để chỉ cụ thể chiếc vỏ, đặc biệt trong ngữ cảnh trang trí, thủ công mỹ nghệ hoặc nghiên cứu.
    • The necklace was made of polished cowrie shells. (Chiếc vòng cổ được làm từ những vỏ ốc tiền đã được đánh bóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cowry (n): Cách viết khác của "cowrie".
  • Shell money (n): Tiền vỏ ốc, một khái niệm rộng hơn chỉ chung việc sử dụng vỏ động vật (như ốc tiền) làm tiền tệ.
Từ đồng nghĩa
  • Sea shell (n): Vỏ , vỏ ốc biển (nghĩa rộng, không đặc trưng cho loài ).
  • Monetary shell (n): Vỏ ốc dùng làm tiền (nghĩa chức năng).
cowrie

A child holds a shiny cowrie shell up to the light.

danh từ
  1. (động vật học) ốc tiền
  2. tiền vỏ ốc (ở Nam phi Nam á)

Từ đồng nghĩa