carrier
/'kæriə/ Cách viết khác : (carrier-pigeon) /'kæriə,pidʤin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người/vật mang, vận chuyển: Một người, công ty, hoặc phương tiện có nhiệm vụ chuyên chở người, hàng hóa, hoặc thông điệp từ nơi này đến nơi khác.
- Vật trung gian mang mầm bệnh: Trong y học, chỉ một sinh vật (người hoặc động vật) mang mầm bệnh trong cơ thể mà không biểu hiện triệu chứng, nhưng có thể truyền bệnh cho người khác.
- Tàu sân bay: Một con tàu chiến lớn có boong phẳng dài để máy bay cất cánh và hạ cánh.
- Chất mang, sóng mang: Trong vật lý và kỹ thuật, chỉ một chất hoặc sóng dùng để mang theo một thứ khác (như tín hiệu, điện tích).
Ví dụ sử dụng
- Người/vật mang, vận chuyển:
- The postal carrier delivers mail to every house. (Người đưa thư phân phát thư tới từng nhà.)
- This shipping carrier is known for its reliability. (Hãng vận chuyển này nổi tiếng về độ tin cậy.)
- Vật trung gian mang mầm bệnh:
- She was a carrier of the virus without showing any symptoms. (Cô ấy là người mang virus mà không biểu hiện bất kỳ triệu chứng nào.)
- Tàu sân bay:
- The aircraft carrier sailed into the harbor. (Tàu sân bay đã cập cảng.)
- Chất mang, sóng mang:
- In this experiment, we use an inert carrier for the radioactive material. (Trong thí nghiệm này, chúng tôi sử dụng một chất mang trơ cho vật liệu phóng xạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Common carrier": Hãng vận tải công cộng (cung cấp dịch vụ vận chuyển cho công chúng theo quy định).
- Railroads are regulated as common carriers. (Đường sắt được quy định như là các hãng vận tải công cộng.)
- "Charge carrier": Hạt tải điện (ví dụ: electron hoặc lỗ trống trong vật lý chất rắn).
- Electrons act as charge carriers in metals. (Electron đóng vai trò là hạt tải điện trong kim loại.)
Biến thể và từ gần giống
- Carrier pigeon (n): Bồ câu đưa thư.
- Carrier pigeons were used to send messages during the war. (Bồ câu đưa thư đã được dùng để gửi tin nhắn trong chiến tranh.)
- Carrier bag (n): Túi đựng hàng (túi mua sắm bằng giấy hoặc nhựa).
- She packed her groceries into a carrier bag. (Cô ấy xếp đồ tạp hóa vào một chiếc túi đựng hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Transporter: Người/vật vận chuyển.
- Courier: Người đưa thư, người chuyển phát nhanh (thường cho các gói hàng nhỏ hoặc tài liệu quan trọng).
- Vector: Vật trung gian truyền bệnh (trong dịch tễ học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "carrier" với vai trò là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "carrier" một cách riêng biệt.)
danh từ
- người đưa, người mang; người chuyên chở
- mail carrierngười đưa thư
- hãng vận tải
- commom carriernhững hãng vận tải đường bộ, đường sắt và đường thuỷ
- cái đèo hang (ở xe đạp...)
- (y học) người mang mầm bệnh; vật mang mầm bệnh
- tàu chuyên chở
- (hàng hải) tàu sân bay ((cũng) air-craft carrier)
- chim bồ câu đưa thư ((cũng) carrier pigeon)
- (kỹ thuật) vật mang, vật đỡ, giá đỡ
- (vật lý) chất mang, phần tử mang
- charge carrierphần tử mang điện tích