blood-curdling
/'blʌd,kə:dliɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm sợ chết khiếp, gây kinh hãi tột độ: "blood-curdling" mô tả điều gì đó gây ra nỗi sợ hãi cực kỳ mạnh mẽ và sâu sắc, đến mức có thể tưởng tượng là làm đông cứng máu trong người.
- Khủng khiếp, rùng rợn: Dùng để miêu tả những thứ gây cảm giác ghê sợ, kinh hoàng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The audience heard a blood-curdling scream from the haunted house. (Khán giả nghe thấy một tiếng hét kinh hoàng phát ra từ ngôi nhà ma.)
- He told us a blood-curdling story about ghosts. (Anh ấy kể cho chúng tôi một câu chuyện rùng rợn về ma.)
- The movie featured a blood-curdling scene with a monster. (Bộ phim có một cảnh quay khủng khiếp với một con quái vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"blood-curdling cry/scream": tiếng kêu/tiếng hét kinh hoàng.
- A blood-curdling cry echoed through the forest at night. (Một tiếng kêu kinh hoàng vang vọng khắp khu rừng vào ban đêm.)
"blood-curdling tale": câu chuyện kinh dị, rùng rợn.
- The old sailor had a collection of blood-curdling tales about the sea. (Người thủy thủ già có một bộ sưu tập những câu chuyện kinh dị về biển cả.)
Biến thể và từ gần giống
- Blood-curdlingly (trạng từ): một cách kinh hoàng, khủng khiếp.
- The silence in the old castle was blood-curdlingly eerie. (Sự im lặng trong lâu đài cổ là yên tĩnh một cách rùng rợn.)
Từ đồng nghĩa
- Terrifying: kinh khủng, làm khiếp sợ.
- Horrifying: kinh hoàng, gây kinh hãi.
- Spine-chilling: làm lạnh sống lưng, rùng mình.
Từ trái nghĩa
- Comforting: an ủi, dễ chịu.
- Reassuring: trấn an, làm yên lòng.
- Soothing: làm dịu, êm ái.
tính từ
- làm sợ chết khiếp, khủng khiếp
- blood-curdling sightcảnh khủng khiếp