accurate

/'ækjurit/
Học thuật
Thân thiện
accurate

The map provides an accurate representation of the country's coastline.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chính xác, đúng đắn: Không sai sót, phù hợp hoàn toàn với sự thật, tiêu chuẩn hoặc mẫu đã biết. Thường dùng để mô tả thông tin, số liệu, phép đo, hoặc sự mô tả.
    • Xác đáng: Phù hợp đúng với bản chất của sự việc, thường dùng cho nhận xét, đánh giá.
dụ sử dụng
  • (Bản đồ này rất chính xác.)
  • (Nhân chứng đã đưa ra một mô tả chính xác về nghi phạm.)
  • (Phân tích của ấy về vấn đề vừa xác đáng vừa sâu sắc.)
  • (Đồng hồ của bạn chính xác không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Scientifically/Historically accurate: Chính xác về mặt khoa học/lịch sử.
    • The documentary is praised for being historically accurate. (Bộ phim tài liệu được khen ngợi độ chính xác lịch sử.)
  • To be accurate in something: Chính xác trong việc .
    • You must be accurate in your calculations. (Bạn phải thật chính xác trong các phép tính của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Accuracy (danh từ): Sự chính xác, độ chính xác.
    • The accuracy of the data is crucial. (Độ chính xác của dữ liệu rất quan trọng.)
  • Accurately (trạng từ): Một cách chính xác.
    • He can predict the weather accurately. (Anh ấy có thể dự báo thời tiết một cách chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Precise: Chính xác, tỉ mỉ (nhấn mạnh đến chi tiết sự rõ ràng).
  • Exact: Chính xác, đúng y nguyên (nhấn mạnh sự phù hợp hoàn hảo, không sai khác).
  • Correct: Đúng (nhấn mạnh sự không lỗi sai).
Từ trái nghĩa
  • Inaccurate: Không chính xác.
  • Wrong: Sai.
  • Imprecise: Không chính xác, không tỉ mỉ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "accurate")

Thành ngữ liên quan
  • To be spot on: (Thành ngữ, thân mật) Rất chính xác, đúng ngay điểm cần thiết.
    • Your guess was spot on! (Dự đoán của bạn chính xác tuyệt đối!)
  • To hit the nail on the head: (Thành ngữ) Nói/đánh giá rất chính xác đúng trọng tâm.
    • With that comment, you really hit the nail on the head. (Với nhận xét đó, bạn thực sự đã nói trúng vấn đề.)
accurate

The map provides an accurate representation of the country's coastline.

tính từ
  1. đúng đắn, chính xác, xác đáng
    • an accurate watch
      đồng hồ chính xác
    • an accurate remark
      một nhận xét xác đáng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "accurate"