faithful

/'feiθfuli/
Học thuật
Thân thiện
faithful

He remained faithful to his wife throughout their marriage.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Trung thành, chung thủy: Chỉ sự kiên định, không thay đổi trong tình cảm, lòng trung thành hoặc nghĩa vụ đối với một người, tổ chức, hoặc niềm tin.
    • Chính xác, trung thực: Mô tả một bản sao, bản dịch, hoặc lời kể lại một cách chính xác, không xuyên tạc so với nguyên bản.
    • lương tâm, đáng tin cậy: Chỉ phẩm chất đáng tin, luôn thực hiện nhiệm vụ hoặc bổn phận một cách cẩn thận đầy trách nhiệm.
  2. Danh từ (số nhiều: the faithful):

    • Những tín đồ, những người ngoan đạo: Chỉ những người theo một tôn giáo hoặc niềm tin một cách sùng đạo kiên định.
    • Những người ủng hộ trung thành: Chỉ nhóm người luôn ủng hộ, đi theo một cá nhân, tổ chức, hoặc lý tưởng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He is a faithful friend who always supports me. (Anh ấy một người bạn trung thành luôn ủng hộ tôi.)
    • This is a faithful reproduction of the ancient manuscript. (Đây một bản sao chính xác của bản thảo cổ.)
    • She has been a faithful employee at the company for twenty years. ( ấy đã là một nhân viên tận tụy/đáng tin cậy tại công ty trong hai mươi năm.)
  • Danh từ (the faithful):

    • The ceremony was attended by thousands of the faithful. (Buổi lễ sự tham dự của hàng ngàn tín đồ.)
    • The politician's speech was meant to rally the faithful. (Bài phát biểu của chính trị gia nhằm tập hợp những người ủng hộ trung thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To remain faithful to": Giữ vững lòng trung thành với.

    • She promised to remain faithful to her principles. ( ấy hứa sẽ giữ vững lòng trung thành với các nguyên tắc của mình.)
  • "A faithful account/description": Một lời kể/mô tả trung thực.

    • The book provides a faithful account of historical events. (Cuốn sách đưa ra một lời kể trung thực về các sự kiện lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Faithfully (phó từ): một cách trung thành, chính xác.

    • He served the company faithfully. (Ông ấy phục vụ công ty một cách trung thành.)
    • The document was faithfully copied. (Tài liệu đã được sao chép một cách chính xác.)
  • Faithfulness (danh từ): lòng trung thành, sự chung thủy, độ chính xác.

    • I admire her faithfulness to her family. (Tôi ngưỡng mộ lòng trung thành của ấy với gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Loyal (adj): trung thành.
  • Devoted (adj): tận tụy, hiến dâng.
  • Accurate (adj): chính xác (nghĩa về bản sao, bản dịch).
  • Trustworthy (adj): đáng tin cậy.
Từ trái nghĩa
  • Unfaithful (adj): không chung thủy, phản bội.
  • Disloyal (adj): bất trung.
  • Inaccurate (adj): không chính xác.
Thành ngữ liên quan
  • Old Faithful: (nghĩa đen: "Kẻ trung thành ") thường dùng để chỉ một thứ đó đáng tin cậy luôn hoạt động/lặp lại đều đặn, xuất phát từ tên một mạch nước phun nổi tiếng ở Mỹ.
    • My car is like Old Faithful; it never breaks down. (Chiếc xe của tôi giống như "Kẻ trung thành "; không bao giờ hỏng.)
faithful

He remained faithful to his wife throughout their marriage.

tính từ
  1. trung thành, chung thuỷ, trung nghĩa
  2. lương tâm
  3. đáng tin cậy
  4. trung thực, chính xác
    • a faithful report
      báo cáo trung thực, báo cáo chính xác

Idioms

  • the faithful
    những người ngoan đạo