precise
/pri'sais/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chính xác, đúng đắn: Mô tả điều gì đó hoàn toàn đúng với sự thật, tiêu chuẩn hoặc chi tiết, không có sai sót hoặc mơ hồ.
- Tỉ mỉ, kỹ lưỡng: Mô tả một người hoặc phương pháp rất cẩn thận, chú ý đến từng chi tiết nhỏ.
- Rõ ràng, minh xác: Mô tả điều gì đó được xác định hoặc nêu ra một cách rõ ràng và cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The scientist needs precise measurements for the experiment. (Nhà khoa học cần những phép đo chính xác cho thí nghiệm.)
- She is very precise in her work, never missing a single detail. (Cô ấy rất tỉ mỉ trong công việc, không bao giờ bỏ sót một chi tiết nào.)
- Can you give me the precise time of the meeting? (Anh có thể cho tôi biết giờ chính xác của cuộc họp không?)
- He arrived at the precise moment the show began. (Anh ấy đến vào đúng thời điểm chương trình bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be precise": Nói chính xác là, để nói cho chính xác. Cụm này dùng để đưa ra thông tin chính xác hơn hoặc sửa lại một tuyên bố chung chung.
- The event will start at eight o'clock—to be precise, 8:03 PM. (Sự kiện sẽ bắt đầu lúc tám giờ—nói chính xác là 8:03 tối.)
"Precise in one's wording": Cẩn thận, chính xác trong cách dùng từ.
- A lawyer must be precise in their wording when drafting a contract. (Một luật sư phải chính xác trong cách dùng từ khi soạn thảo hợp đồng.)
Biến thể và từ gần giống
Precisely (trạng từ): Một cách chính xác, đúng như vậy.
- The plane landed precisely on schedule. (Máy bay hạ cánh chính xác đúng lịch trình.)
Precision (danh từ): Sự chính xác, độ chính xác.
- This instrument is known for its high precision. (Dụng cụ này được biết đến với độ chính xác cao.)
Từ đồng nghĩa
- Exact: Chính xác, đúng từng chi tiết.
- Accurate: Chính xác, đúng đắn (thường dựa trên sự thật hoặc tiêu chuẩn).
- Meticulous: Tỉ mỉ, cẩn thận đến từng chi tiết.
Từ trái nghĩa
- Imprecise: Không chính xác, không rõ ràng.
- Vague: Mơ hồ, không rõ ràng.
- Approximate: Xấp xỉ, gần đúng.
Thành ngữ liên quan
- The precise opposite: Điều trái ngược hoàn toàn, chính xác là điều ngược lại.
- What happened was the precise opposite of what we expected. (Điều xảy ra chính xác là điều trái ngược với những gì chúng tôi mong đợi.)
tính từ
- đúng, chính xác
- at the precise momentvào đúng lúc
- tỉ mỉ, kỹ tính, nghiêm ngặt, câu nệ (người...)