maty

/'meiti/ Cách viết khác : (maty) /'meiti/
Học thuật
Thân thiện
maty

A maty friend shares a warm smile over a cup of tea.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thân mật, thân thiết: "Maty" mô tả một mối quan hệ gần gũi, ấm áp thân thiện giữa những người bạn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • They have a very maty friendship. (Họ một tình bạn rất thân thiết.)
    • The atmosphere in the club is always maty and welcoming. (Bầu không khí trong câu lạc bộ luôn thân mật chào đón.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on maty terms": quan hệ thân thiết.
    • The two colleagues are on maty terms despite working in different departments. (Hai đồng nghiệp quan hệ thân thiết làm việccác phòng ban khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Matey (adj): (cách viết thông dụng hơn) thân mật, thân thiện.
    • He gave us a matey wink. (Anh ấy gửi cho chúng tôi một cái nháy mắt thân thiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Chummy: thân thiết, thân tình.
  • Friendly: thân thiện.
  • Intimate: thân mật, gần gũi.
Lưu ý
  • Từ "maty" một biến thể ít phổ biến hơn của "matey". chủ yếu được sử dụng trong văn nói thân mật hoặc văn phong không trang trọng để mô tả tình bạn hoặc bầu không khí.
maty

A maty friend shares a warm smile over a cup of tea.

tính từ
  1. thân mật, thân thiết