meaty

/'mi:ti/
Học thuật
Thân thiện
meaty

Let's have a meaty meal tonight.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • thịt, nhiều thịt: Dùng để mô tả thức ăn chứa thịt hoặc nhiều thịt.
    • Súc tích, nội dung phong phú: (Nghĩa bóng) Dùng để mô tả một cuộc thảo luận, bài viết, hoặc ý tưởng nhiều nội dung quan trọng, đáng suy nghĩ.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (về thức ăn):

    • This stew is very meaty and filling. (Món hầm này rất nhiều thịt làm no bụng.)
    • I prefer a meaty pizza over a vegetarian one. (Tôi thích một chiếc pizza thịt hơn pizza chay.)
  • Nghĩa bóng (về nội dung):

    • The professor gave a meaty lecture full of new ideas. (Giáo sư đã một bài giảng súc tích đầy ắp những ý tưởng mới.)
    • We had a meaty discussion about the future of the company. (Chúng tôi đã một cuộc thảo luận nhiều nội dung về tương lai của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A meaty role": Một vai diễn (trong phim, kịch) chiều sâu, nhiều tình tiết thử thách cho diễn viên.

    • The actor was looking for a meaty role to showcase his talent. (Nam diễn viên đang tìm kiếm một vai diễn chiều sâu để thể hiện tài năng của mình.)
  • "A meaty problem": Một vấn đề phức tạp, khó giải quyết đòi hỏi nhiều suy nghĩ.

    • The research team tackled a meaty problem in quantum physics. (Nhóm nghiên cứu đã giải quyết một vấn đề hóc búa trong vật lượng tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Meatless (adj): Không thịt, chay.

    • Monday is meatless day in our cafeteria. (Thứ Hai ngày ăn chaycăng tin của chúng tôi.)
  • Meatiness (n): (Ít dùng) Tính chất nhiều thịt hoặc tính chất súc tích, đầy đặn (của nội dung).

    • The meatiness of the argument was impressive. (Tính chất súc tích của lập luận thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa về thức ăn: Fleshy (nhiều thịt), substantial (thịnh soạn, no nê).
  • Nghĩa về nội dung: Substantive ( thực chất), meaningful ( ý nghĩa), pithy (súc tích, đọng).
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa về thức ăn: Lean (ít mỡ, nhưng thường vẫn thịt), meatless (không thịt), vegetarian (chay).
  • Nghĩa về nội dung: Insignificant (không quan trọng), trivial (tầm thường), shallow (nông cạn), thin (nghèo nàn).
Thành ngữ liên quan
  • "The meat and potatoes": Phần chính, phần cốt lõi, thiết yếu nhất của một thứ đó. (Lưu ý: Đây một thành ngữ riêng biệt, không phải cách dùng của từ "meaty").
    • Let's focus on the meat and potatoes of the business plan. (Hãy tập trung vào phần cốt lõi của kế hoạch kinh doanh.)
meaty

Let's have a meaty meal tonight.

tính từ
  1. thịt; nhiều thịt
  2. (nghĩa bóng) súc tích (văn); nội dung, phong phú

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự