mete

/mi:t/
Học thuật
Thân thiện
mete

The farmer checks the fence along the property mete.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Phân phát, chia ra, cấp phát: Hành động phân chia hoặc cấp phát một thứ đó (thường công bằng, công lý, hình phạt, hoặc phần thưởng) với số lượng được xác định hoặc đo lường cẩn thận. Đây nghĩa được sử dụng phổ biến nhất hiện nay, thường đi với giới từ "out".
    • Đo lường: (Nghĩa cổ, văn học) Đo đạc, xác định kích thước hoặc giới hạn của một thứ đó.
  2. Danh từ:

    • Giới hạn, biên giới, bờ cõi: (Nghĩa cổ, hiếm dùng trong tiếng Anh hiện đại) Một ranh giới hoặc đường phân chia, đặc biệt giữa các khu vực đất đai.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • The judge will mete out a fair sentence. (Thẩm phán sẽ phân xử một bản án công bằng.)
    • It is not our place to mete out punishment. (Không phải việc của chúng ta để phân phát hình phạt.)
    • The teacher meted out the art supplies to each student. (Giáo viên phân phát đồ dùng học tập cho từng học sinh.)
  • Danh từ:

    • They lived beyond the mete of the city. (Họ sống bên ngoài ranh giới của thành phố.) - Cách dùng cổ, hiếm gặp.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mete out justice/punishment/rewards": Phân xử công lý / phân phát hình phạt / phân phát phần thưởng. Đây cụm từ cố định phổ biến nhất với "mete".
    • The new system aims to mete out justice more efficiently. (Hệ thống mới nhằm mục đích phân xử công lý hiệu quả hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Meter/Metre (n): Mét (đơn vị đo lường). chung gốc từ nguyên với "mete" (nghĩa đo lường).
  • Measurement (n): Sự đo lường, phép đo.
  • Allot (v): Phân bổ, cấp phát (từ đồng nghĩa gần với nghĩa "phân phát" của "mete").
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (phân phát): Allot, allocate, dispense, distribute, administer, deal out, dole out.
  • Động từ (đo lường): Measure, gauge.
  • Danh từ (giới hạn): Boundary, border, limit, bound.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mete out: (Cụm động từ duy nhất phổ biến) Phân phát, phân chia (thường công lý, hình phạt, nhiệm vụ).
    • The committee has the power to mete out fines for violations. (Ủy ban quyền phân phát tiền phạt cho các vi phạm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mete" một cách độc lập. Từ này chủ yếu xuất hiện trong cụm "mete out".
mete

The farmer checks the fence along the property mete.

danh từ
  1. giới bạn, biên giới, bờ cõi
ngoại động từ
  1. (văn học); (thơ ca) đo
  2. (+ out) cho, chia, phân phát, phân phối