aerometer

/eə'rɔmitə/
Học thuật
Thân thiện
aerometer

A scientist uses an aerometer to measure the density of a gas.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái đo tỷ trọng khí: Một dụng cụ khoa học dùng để đo mật độ hoặc tỷ trọng của chất khí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The scientist used an aerometer to measure the density of the gas. (Nhà khoa học đã sử dụng một cái đo tỷ trọng khí để đo mật độ của chất khí.)
    • An aerometer is essential equipment in this physics experiment. (Một cái đo tỷ trọng khí thiết bị thiết yếu trong thí nghiệm vật này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to calibrate an aerometer": hiệu chỉnh một cái đo tỷ trọng khí.
    • Before the experiment, we need to calibrate the aerometer. (Trước thí nghiệm, chúng ta cần hiệu chỉnh cái đo tỷ trọng khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Aerometric (adj): (thuộc) phép đo khí.

    • Aerometric data is recorded in this table. (Dữ liệu đo khí được ghi lại trong bảng này.)
  • Aerometry (n): phép đo khí, khoa đo tỷ trọng khí.

    • Aerometry is a branch of physics. (Phép đo khí một nhánh của vật lý học.)
Từ đồng nghĩa
  • Gas densimeter: cái đo mật độ khí.
  • Gas density meter: cái đo mật độ khí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến danh từ chỉ dụng cụ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.)

aerometer

A scientist uses an aerometer to measure the density of a gas.

danh từ
  1. cái đo tỷ trọng khí

Từ gần giống