acoumeter
/ə'ku:mitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy đo thính lực: "acoumeter" là một dụng cụ y khoa dùng để đo khả năng nghe, xác định ngưỡng nghe của một người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The audiologist used an acoumeter to assess the patient's hearing loss. (Chuyên gia thính học đã sử dụng một máy đo thính lực để đánh giá tình trạng mất thính lực của bệnh nhân.)
- Modern acumeters are much more precise than older models. (Các máy đo thính lực hiện đại chính xác hơn nhiều so với các mẫu cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To calibrate an acoumeter": hiệu chỉnh máy đo thính lực.
- The technician must calibrate the acoumeter regularly to ensure accurate results. (Kỹ thuật viên phải hiệu chỉnh máy đo thính lực thường xuyên để đảm bảo kết quả chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Audiometer (n): máy đo thính lực (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong y khoa hiện đại).
- Acoumetry (n): phép đo thính lực, phương pháp đo khả năng nghe.
Từ đồng nghĩa
- Audiometer: máy đo thính lực.
- Hearing tester: thiết bị kiểm tra thính giác.