altimeter
/'æltimi:tə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ đo độ cao: Một thiết bị dùng để đo và hiển thị độ cao so với một mốc chuẩn, thường là mực nước biển. Nó là một dụng cụ thiết yếu trong hàng không để xác định vị trí của máy bay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pilot checked the altimeter before beginning the descent. (Phi công kiểm tra dụng cụ đo độ cao trước khi bắt đầu hạ cánh.)
- A malfunctioning altimeter can be very dangerous for flight safety. (Một dụng cụ đo độ cao bị trục trặc có thể rất nguy hiểm cho an toàn bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Radar altimeter": Dụng cụ đo độ cao bằng ra-đa. Loại này đo độ cao trực tiếp so với mặt đất ngay bên dưới bằng cách sử dụng sóng vô tuyến, rất quan trọng cho việc hạ cánh.
- The radar altimeter activated as the plane approached the runway. (Dụng cụ đo độ cao bằng ra-đa kích hoạt khi máy bay tiếp cận đường băng.)
"Pressure altimeter" / "Barometric altimeter": Dụng cụ đo độ cao khí áp. Loại phổ biến nhất, hoạt động dựa trên sự thay đổi của áp suất khí quyển theo độ cao.
- The hiker's barometric altimeter showed they had climbed to 3,000 meters. (Dụng cụ đo độ cao khí áp của người leo núi cho thấy họ đã leo lên độ cao 3.000 mét.)
Biến thể và từ gần giống
- Altimetry (danh từ): Khoa học hoặc kỹ thuật đo độ cao.
- Satellite altimetry is used to map the ocean floor. (Kỹ thuật đo độ cao bằng vệ tinh được dùng để lập bản đồ đáy đại dương.)
Từ đồng nghĩa
- Height indicator: Dụng cụ chỉ báo độ cao.
- Elevation meter: Dụng cụ đo độ cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
danh từ
- cái đo độ cao
- reflection altimetercái đo độ cao phản xạ