made
Động tính từ quá khứ (Past Participle):
- Được làm ra, được sản xuất: Là dạng quá khứ phân từ của động từ "make", dùng để chỉ một thứ gì đó đã được tạo ra, sản xuất hoặc hoàn thành.
- Được tạo nên từ, được cấu thành từ: Chỉ nguồn gốc, thành phần cấu tạo nên một vật.
Tính từ:
- Đã hoàn thành, đã được thực hiện: Chỉ trạng thái đã được làm xong, đã được sắp xếp.
- Chắc chắn thành công, đã an bài: (Đặc biệt trong cụm "a made man") chỉ một người đã đạt được địa vị vững chắc, chắc chắn thành công.
Động tính từ quá khứ:
- This table is made of wood. (Cái bàn này được làm từ gỗ.)
- The decision was made yesterday. (Quyết định đã được đưa ra hôm qua.)
Tính từ:
- Please sleep in the other bed; it's already made. (Hãy ngủ ở giường kia; nó đã được dọn rồi.)
- After that deal, he became a made man in the industry. (Sau vụ làm ăn đó, anh ta đã trở thành một người đàn ông thành công vững chắc trong ngành.)
"to have it made": đã đạt được thành công, có cuộc sống đảm bảo và dễ dàng.
- With his new inheritance, he really has it made. (Với khoản thừa kế mới, anh ta thực sự đã đạt được thành công.)
"made to order": được làm theo đơn đặt hàng, được tùy chỉnh theo yêu cầu cụ thể.
- She prefers made-to-order furniture rather than mass-produced items. (Cô ấy thích đồ nội thất đặt làm hơn là những món đồ sản xuất hàng loạt.)
Homemade (adj): tự làm tại nhà, không phải mua ở cửa hàng.
- I love the taste of homemade bread. (Tôi thích hương vị của bánh mì tự làm tại nhà.)
Man-made (adj): nhân tạo, do con người tạo ra.
- The lake is man-made. (Hồ nước này là nhân tạo.)
Ready-made (adj): đã làm sẵn, có sẵn.
- He bought a ready-made suit for the interview. (Anh ấy đã mua một bộ vest may sẵn cho buổi phỏng vấn.)
- Manufactured: được chế tạo, sản xuất.
- Constructed: được xây dựng nên.
- Fabricated: được chế tạo, gia công.
(Lưu ý: "made" là dạng quá khứ/phân từ, thường xuất hiện trong các cụm động từ ở thì quá khứ hoặc bị động.) - Made up (của "make up"): được tạo nên từ, được bịa ra, đã được hòa giải. - The story was made up. (Câu chuyện đã được bịa ra.) - They had a fight but have made up now. (Họ đã cãi nhau nhưng giờ đã làm lành.)
- Made for (của "make for"): dẫn đến, hướng đến.
- His careless attitude made for many problems. (Thái độ bất cẩn của anh ta đã dẫn đến nhiều vấn đề.)
Made in heaven: hoàn hảo, lý tưởng, như được sắp đặt từ trên trời.
- Their partnership seems made in heaven. (Sự hợp tác của họ dường như là hoàn hảo.)
What are you made of?: Bạn thuộc loại người nào? (Hỏi về bản chất, sức mạnh nội tâm hoặc lòng can đảm).
- In difficult times, you discover what you're really made of. (Trong những lúc khó khăn, bạn sẽ khám phá ra bản chất thực sự của mình.)
- làm, hoàn thành, thực hiện
- a made manmột người sẽ chắc chắn thành công trong cuộc đời
- made fast(kỹ thuật) ghép chặt