made

/meid/
Học thuật
Thân thiện
made

I have made a delicious cake for the party.

Định nghĩa
  1. Động tính từ quá khứ (Past Participle):

    • Được làm ra, được sản xuất: dạng quá khứ phân từ của động từ "make", dùng để chỉ một thứ đó đã được tạo ra, sản xuất hoặc hoàn thành.
    • Được tạo nên từ, được cấu thành từ: Chỉ nguồn gốc, thành phần cấu tạo nên một vật.
  2. Tính từ:

    • Đã hoàn thành, đã được thực hiện: Chỉ trạng thái đã được làm xong, đã được sắp xếp.
    • Chắc chắn thành công, đã an bài: (Đặc biệt trong cụm "a made man") chỉ một người đã đạt được địa vị vững chắc, chắc chắn thành công.
dụ sử dụng
  • Động tính từ quá khứ:

    • This table is made of wood. (Cái bàn này được làm từ gỗ.)
    • The decision was made yesterday. (Quyết định đã được đưa ra hôm qua.)
  • Tính từ:

    • Please sleep in the other bed; it's already made. (Hãy ngủgiường kia; đã được dọn rồi.)
    • After that deal, he became a made man in the industry. (Sau vụ làm ăn đó, anh ta đã trở thành một người đàn ông thành công vững chắc trong ngành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have it made": đã đạt được thành công, cuộc sống đảm bảo dễ dàng.

    • With his new inheritance, he really has it made. (Với khoản thừa kế mới, anh ta thực sự đã đạt được thành công.)
  • "made to order": được làm theo đơn đặt hàng, được tùy chỉnh theo yêu cầu cụ thể.

    • She prefers made-to-order furniture rather than mass-produced items. ( ấy thích đồ nội thất đặt làm hơn những món đồ sản xuất hàng loạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Homemade (adj): tự làm tại nhà, không phải muacửa hàng.

    • I love the taste of homemade bread. (Tôi thích hương vị của bánh mì tự làm tại nhà.)
  • Man-made (adj): nhân tạo, do con người tạo ra.

    • The lake is man-made. (Hồ nước này nhân tạo.)
  • Ready-made (adj): đã làm sẵn, sẵn.

    • He bought a ready-made suit for the interview. (Anh ấy đã mua một bộ vest may sẵn cho buổi phỏng vấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Manufactured: được chế tạo, sản xuất.
  • Constructed: được xây dựng nên.
  • Fabricated: được chế tạo, gia công.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: "made" dạng quá khứ/phân từ, thường xuất hiện trong các cụm động từthì quá khứ hoặc bị động.) - Made up (của "make up"): được tạo nên từ, được bịa ra, đã được hòa giải. - The story was made up. (Câu chuyện đã được bịa ra.) - They had a fight but have made up now. (Họ đã cãi nhau nhưng giờ đã làm lành.)

  • Made for (của "make for"): dẫn đến, hướng đến.
    • His careless attitude made for many problems. (Thái độ bất cẩn của anh ta đã dẫn đến nhiều vấn đề.)
Thành ngữ liên quan
  • Made in heaven: hoàn hảo, lý tưởng, như được sắp đặt từ trên trời.

    • Their partnership seems made in heaven. (Sự hợp tác của họ dường nhưhoàn hảo.)
  • What are you made of?: Bạn thuộc loại người nào? (Hỏi về bản chất, sức mạnh nội tâm hoặc lòng can đảm).

    • In difficult times, you discover what you're really made of. (Trong những lúc khó khăn, bạn sẽ khám phá ra bản chất thực sự của mình.)
made

I have made a delicious cake for the party.

thời quá khứ & động tính từ quá khứ của make
tính từ
  1. làm, hoàn thành, thực hiện
    • a made man
      một người sẽ chắc chắn thành công trong cuộc đời
    • made fast
      (kỹ thuật) ghép chặt