successful
/sək'sesful/
Học thuậtThân thiện
A successful architect reviews the final blueprints for a new community library.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có kết quả, thành công: Chỉ việc đạt được mục tiêu, kết quả mong muốn hoặc kết thúc một cách thuận lợi.
- Thắng lợi: Chỉ việc giành được chiến thắng trong một cuộc thi, cuộc đua hoặc nỗ lực cạnh tranh.
- Thành đạt: Chỉ trạng thái đạt được địa vị, sự giàu có hoặc sự công nhận trong xã hội nhờ vào thành công trong công việc hoặc sự nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The product launch was very successful. (Buổi ra mắt sản phẩm rất thành công.)
- She is a successful writer with many best-selling novels. (Cô ấy là một nhà văn thành đạt với nhiều tiểu thuyết bán chạy.)
- He was the successful candidate in the election. (Anh ấy là ứng cử viên trúng cử trong cuộc bầu cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be successful in (doing) something": thành công trong việc gì đó.
- They were successful in securing the contract. (Họ đã thành công trong việc giành được hợp đồng.)
"highly successful": cực kỳ thành công.
- The film was a highly successful blockbuster. (Bộ phim là một tác phẩm bom tấn cực kỳ thành công.)
Biến thể và từ gần giống
Successfully (trạng từ): một cách thành công.
- The surgery was completed successfully. (Ca phẫu thuật đã được hoàn thành một cách thành công.)
Success (danh từ): sự thành công, thành tựu.
- The success of the project depends on teamwork. (Sự thành công của dự án phụ thuộc vào tinh thần đồng đội.)
Từ đồng nghĩa
- Triumphant: đắc thắng, chiến thắng (nhấn mạnh niềm vui chiến thắng).
- Prosperous: thịnh vượng, phát đạt (thường chỉ sự giàu có về tài chính).
- Fruitful: có kết quả tốt, mỹ mãn (thường chỉ nỗ lực mang lại lợi ích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ tính từ "successful". Các cụm từ liên quan thường sử dụng danh từ "success", ví dụ: "meet with success").
Thành ngữ liên quan
- Nothing succeeds like success: Thành công sinh thành công (một khi đã thành công thì dễ thành công hơn nữa).
- After her first award, she got more offers; it's true that nothing succeeds like success. (Sau giải thưởng đầu tiên, cô ấy nhận được nhiều lời mời hơn; quả thật là thành công sinh thành công.)
A successful architect reviews the final blueprints for a new community library.
tính từ
- có kết quả, thành công, thắng lợi, thành đạt
- to be successfulthành công, thắng lợi, thành đạt
- a successful candidateứng cử viên trúng cử; thí sinh trúng tuyển