prosperous
/prosperous/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thịnh vượng, phát đạt, phồn vinh: Chỉ trạng thái thành công về mặt tài chính, kinh tế hoặc sự phát triển chung, mang lại sự giàu có và sung túc.
- Thuận lợi, tốt lành: Chỉ điều kiện, hoàn cảnh hoặc dấu hiệu mang lại may mắn và thành công.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After years of hard work, he built a prosperous business. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, anh ấy đã xây dựng được một doanh nghiệp phát đạt.)
- We live in a prosperous neighborhood with good schools. (Chúng tôi sống trong một khu phố thịnh vượng với những trường học tốt.)
- The farmers hoped for a prosperous season with abundant rain. (Những người nông dân hy vọng một mùa vụ thuận lợi với lượng mưa dồi dào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"prosperous times": thời kỳ thịnh vượng.
- The country enjoyed prosperous times during the economic boom. (Đất nước đã trải qua thời kỳ thịnh vượng trong cuộc bùng nổ kinh tế.)
"prosperous future": tương lai phát đạt.
- She wished her children a happy and prosperous future. (Bà ấy cầu chúc cho các con mình một tương lai hạnh phúc và phát đạt.)
Biến thể và từ gần giống
Prosper (động từ): thịnh vượng, phát đạt, phát triển mạnh.
- The region continues to prosper due to tourism. (Khu vực tiếp tục phát đạt nhờ vào du lịch.)
Prosperity (danh từ): sự thịnh vượng, sự phồn vinh.
- Economic prosperity benefits the entire society. (Sự thịnh vượng kinh tế mang lại lợi ích cho toàn xã hội.)
Từ đồng nghĩa
- Thriving: đang phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng.
- Flourishing: hưng thịnh, phát triển tốt.
- Wealthy: giàu có, sung túc (nhấn mạnh vào của cải vật chất).
- Successful: thành công.
Từ trái nghĩa
- Poor: nghèo, bần cùng.
- Unsuccessful: không thành công.
- Failing: đang thất bại, suy tàn.
Thành ngữ liên quan
- To live in prosperous circumstances: sống trong hoàn cảnh sung túc, đầy đủ.
- After his promotion, his family began to live in prosperous circumstances. (Sau khi được thăng chức, gia đình anh ấy bắt đầu sống trong hoàn cảnh sung túc.)
tính từ
- thịnh vượng, phát đạt, phồn vinh, thành công
- thuận, thuận lợi
- prosperous windsgió thuận