lucky

/'lʌki/
Học thuật
Thân thiện
lucky

She found a lucky four-leaf clover in the grass.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • May mắn, gặp vận may: được kết quả tốt đẹp hoặc tránh được điều xấu nhờ cơ hội hoặc vận may, chứ không phải do cố gắng hay kế hoạch.
    • Đem lại may mắn, mang điềm lành: Được cho khả năng mang lại vận may hoặc kết quả tốt cho ai đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She was lucky to find her lost keys. ( ấy thật may mắn khi tìm thấy chìa khóa bị mất.)
    • He considers the four-leaf clover a lucky charm. (Anh ấy coi cỏ bốn một bùa may mắn.)
    • That was a lucky guess! I didn't know the answer for sure. (Đó một phán đoán may mắn! Tôi đã không biết chắc câu trả lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be lucky at cards": may mắn khi đánh bài, cờ bạc.

    • He's always lucky at cards but unlucky in love. (Anh ta luôn may mắn trong cờ bạc nhưng lại kém may mắn trong tình yêu.)
  • "to be lucky in life": gặp nhiều may mắn trong cuộc sống.

    • She feels very lucky in life to have such a supportive family. ( ấy cảm thấy rất may mắn trong cuộc sống khi một gia đình luôn ủng hộ.)
  • "a lucky break": một cơ hội may mắn, một sự may mắn bất ngờ dẫn đến thành công.

    • Getting that job was a lucky break for him. (Nhận được công việc đó một cơ hội may mắn cho anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Luck (n): vận may, sự may mắn.

    • I wish you good luck on your exam. (Tôi chúc bạn may mắn trong kỳ thi.)
  • Luckily (adv): một cách may mắn.

    • Luckily, no one was hurt in the accident. (May mắn thay, không ai bị thương trong vụ tai nạn.)
  • Unlucky (adj): không may mắn, rủi ro.

    • Friday the 13th is considered an unlucky day. (Thứ Sáu ngày 13 được coi một ngày xui xẻo.)
Từ đồng nghĩa
  • Fortunate: may mắn, phước (trang trọng hơn).
  • Blessed: được ban phước, may mắn (thường mang sắc thái tôn giáo hoặc biết ơn sâu sắc).
  • Auspicious: tốt lành, đầy hứa hẹn (thường dùng cho sự kiện hoặc khởi đầu).
Thành ngữ liên quan
  • Beginner's luck: vận may của người mới bắt đầu.

    • He won his first game of chessmust be beginner's luck! (Anh ấy thắng ván cờ đầu tiênhẳn là vận may của người mới chơi!)
  • Down on one's luck: đang gặp vận rủi, đang trong thời kỳ khó khăn.

    • He's been down on his luck since losing his job. (Anh ấy đã gặp vận rủi kể từ khi mất việc.)
  • Push one's luck: liều lĩnh, mạo hiểm tưởng mình vẫn còn may mắn.

    • You've won twice already; don't push your luck. (Bạn đã thắng hai lần rồi; đừng liều lĩnh nữa.)
  • Thank one's lucky stars: cảm ơn vận may của mình, cảm thấy rất may mắn.

    • You should thank your lucky stars that you weren't in the car during the crash. (Bạn nên cảm ơn vận may bạn đã khôngtrong xe khi vụ va chạm xảy ra.)
lucky

She found a lucky four-leaf clover in the grass.

tính từ
  1. đỏ, gặp may, may mắn, gặp vận may, hạnh phúc
    • you are a lucky dog!
      anh vận đỏ thật!
    • lucky beggar!; lucky bargee!
      (thông tục) thằng cha vận đỏ thật!
  2. đem lại may mắn, đem lại kết quả tốt, mang điềm lành
    • a lucky day
      một ngày may mắn
  3. may mà đúng, may mà được
    • a lucky guess
      một câu đoán may mà đúng
    • a lucky shot
      một phát súng may mà tin
danh từ, (từ lóng)
  1. to cut (make) one's lucky chuồn, tẩu, chạy trốn