roaring
/'rɔ:riɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng gầm: Âm thanh lớn, mạnh mẽ và kéo dài do động vật lớn (như sư tử, hổ) phát ra.
- Tiếng ầm ầm, tiếng nổ đùng đùng: Âm thanh lớn, liên tục và mạnh mẽ, như của động cơ, gió bão, hoặc đám đông.
- Tiếng la hét, tiếng hò reo: Âm thanh lớn phát ra từ một đám đông người.
- Tiếng thở khò khè: Tiếng thở nặng nhọc và ồn ào, đặc biệt dùng để mô tả ngựa bị ốm.
Tính từ:
- Ầm ĩ, om sòm, náo nhiệt: Gây ra hoặc đầy ắp tiếng ồn lớn.
- Rất sôi nổi, thịnh vượng, cực kỳ tốt: (Dùng trong ngữ cảnh không chính thức) Mô tả một hoạt động hoặc tình trạng đang diễn ra rất mạnh mẽ và thành công.
- Cực kỳ, rất: (Đi kèm với một tính từ khác, dùng trong ngữ cảnh không chính thức) Nhấn mạnh mức độ cao.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We could hear the roaring of lions from the safari jeep. (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng gầm của sư tử từ chiếc xe jeep đi săn.)
- The roaring of the engine drowned out our conversation. (Tiếng ầm ầm của động cơ lấn át cuộc trò chuyện của chúng tôi.)
- The roaring of the crowd showed their support for the team. (Tiếng hò reo của đám đông thể hiện sự ủng hộ dành cho đội.)
Tính từ:
- They had a roaring party that lasted all night. (Họ đã có một bữa tiệc ầm ĩ kéo dài suốt đêm.)
- His new restaurant is doing a roaring trade. (Nhà hàng mới của anh ấy đang kinh doanh rất thịnh vượng.)
- After the victory, he was roaring drunk. (Sau chiến thắng, anh ta say khướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A roaring success": Một thành công vang dội, rất lớn.
- The product launch was a roaring success. (Buổi ra mắt sản phẩm là một thành công vang dội.)
"The roaring forties": Khu vực gió mạnh trên biển ở Nam bán cầu, giữa vĩ độ 40 và 50 độ.
- The ship sailed through the roaring forties. (Con tàu đã đi qua vùng biển gió bão nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Roar (động từ): Gầm, rống, hò reo ầm ĩ.
- The lion will roar to mark its territory. (Con sư tử sẽ gầm lên để đánh dấu lãnh thổ của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (tiếng ầm ầm): Rumble (tiếng ầm ầm), boom (tiếng nổ).
- Tính từ (thịnh vượng): Booming (bùng nổ, thịnh vượng), thriving (phát đạt), flourishing (hưng thịnh).
- Tính từ (ầm ĩ): Noisy (ồn ào), deafening (đinh tai), thunderous (như sấm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ 'roaring' chủ yếu là danh từ và tính từ, ít khi đóng vai trò là động từ trong cụm động từ. Các cụm động từ thường được hình thành từ động từ gốc 'roar').
Thành ngữ liên quan
"Do a roaring trade": Buôn bán rất thịnh vượng, đắt khách.
- The ice cream shop does a roaring trade on hot days. (Cửa hàng kem buôn bán rất đắt khách vào những ngày nóng.)
"In roaring health": Có sức khỏe rất tốt, tràn đầy sinh lực.
- Despite his age, the old man is in roaring health. (Dù đã cao tuổi, ông lão vẫn có sức khỏe rất tốt.)
danh từ
- tiếng gầm
- tiếng nổ đùng đùng, tiếng ầm ầm
- tiếng la hét
- tiếng thở khò khè (ngựa ốm)
tính từ
- ầm ĩ, om sòm, náo nhiệt
- a roaring nightđêm chè chén ầm ĩ; đêm bão tố ầm ầm
- (thông tục) sôi nổi, nhộn nhịp; thịnh vượng, rất tốt
- to drive a roaring tradebuôn bán thịnh vượng
- to be in roaring healthtràn đầy sức khoẻ
Idioms
- the roaring fortieskhu vực bâo ở Đại tây dương (từ 40 đến 50 độ vĩ bắc)