machine-made
/mə'ʃi:nmeid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được làm bằng máy, được sản xuất bằng máy: Chỉ sản phẩm hoặc vật phẩm được tạo ra bởi máy móc, thay vì được làm thủ công bằng tay. Từ này thường nhấn mạnh đến quy trình sản xuất công nghiệp, tự động hóa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- These machine-made shoes are more affordable than handmade ones. (Những đôi giày được làm bằng máy này có giá cả phải chăng hơn những đôi làm thủ công.)
- The fabric has a uniform texture because it is machine-made. (Vải có kết cấu đồng đều vì nó được sản xuất bằng máy.)
- In the 19th century, machine-made goods began to replace many handmade items. (Vào thế kỷ 19, hàng hóa được chế tạo bằng máy bắt đầu thay thế nhiều mặt hàng làm thủ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"machine-made lace": ren được làm bằng máy.
- Machine-made lace is less expensive but sometimes lacks the intricate detail of the handmade version. (Ren làm bằng máy rẻ hơn nhưng đôi khi thiếu đi những chi tiết tinh xảo của loại làm thủ công.)
"machine-made paper": giấy được sản xuất bằng máy.
- Most books today are printed on machine-made paper. (Hầu hết sách ngày nay được in trên giấy sản xuất bằng máy.)
Biến thể và từ gần giống
- Machine-manufactured (adj): được chế tạo bằng máy (có nghĩa tương tự, trang trọng hơn).
- Mass-produced (adj): được sản xuất hàng loạt (nhấn mạnh số lượng lớn, thường liên quan đến việc sử dụng máy móc).
Từ đồng nghĩa
- Factory-made: được làm trong nhà máy.
- Industrial: thuộc về công nghiệp.
Từ trái nghĩa
- Handmade: làm thủ công, làm bằng tay.
- Handcrafted: được chế tác thủ công.
- Artisanal: thuộc về thủ công, thủ công mỹ nghệ.
tính từ
- làm bằng máy, sản xuất bằng máy, chế tạo bằng máy