mity
/'maiti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đầy bét, đầy ve: "mity" mô tả tình trạng có rất nhiều bét hoặc ve (các loài ký sinh trùng nhỏ) trên cơ thể hoặc ở một nơi nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The stray dog was mity and needed medical care. (Con chó hoang đầy ve và cần được chăm sóc y tế.)
- They avoided the mity old mattress in the barn. (Họ tránh tấm nệm cũ đầy bét trong nhà kho.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mity condition": tình trạng đầy ve bét.
- The animal shelter works hard to treat pets in a mity condition. (Trung tâm cứu hộ động vật nỗ lực điều trị cho thú cưng trong tình trạng đầy ve bét.)
Biến thể và từ gần giống
- Mite (n): con bét, con ve (danh từ chỉ loài ký sinh trùng).
- The mite is a tiny parasite. (Con bét là một loài ký sinh trùng nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Infested (with mites/lice): bị nhiễm (bét/rận).
- Verminous: đầy sâu bọ, ký sinh trùng.
Lưu ý
- Từ "mity" rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Nghĩa phổ biến và gần như duy nhất của nó là "đầy bét/ve". Người học nên lưu ý để không nhầm lẫn với từ "mighty" (hùng mạnh) có cách viết gần giống.