mity

/'maiti/
Học thuật
Thân thiện
mity

A child's bed is mity with dust and tiny bugs.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đầy bét, đầy ve: "mity" mô tả tình trạng rất nhiều bét hoặc ve (các loài ký sinh trùng nhỏ) trên cơ thể hoặcmột nơi nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The stray dog was mity and needed medical care. (Con chó hoang đầy ve cần được chăm sóc y tế.)
    • They avoided the mity old mattress in the barn. (Họ tránh tấm nệm đầy bét trong nhà kho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mity condition": tình trạng đầy ve bét.
    • The animal shelter works hard to treat pets in a mity condition. (Trung tâm cứu hộ động vật nỗ lực điều trị cho thú cưng trong tình trạng đầy ve bét.)
Biến thể từ gần giống
  • Mite (n): con bét, con ve (danh từ chỉ loài ký sinh trùng).
    • The mite is a tiny parasite. (Con bét một loài ký sinh trùng nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Infested (with mites/lice): bị nhiễm (bét/rận).
  • Verminous: đầy sâu bọ, ký sinh trùng.
Lưu ý
  • Từ "mity" rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Nghĩa phổ biến gần như duy nhất của "đầy bét/ve". Người học nên lưu ý để không nhầm lẫn với từ "mighty" (hùng mạnh) cách viết gần giống.
mity

A child's bed is mity with dust and tiny bugs.

tính từ
  1. đầy bét, đầy ve