conformity
/kən'fɔ:miti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Sự phù hợp, sự thích hợp: Trạng thái hoặc hành động tuân theo các quy tắc, tiêu chuẩn, luật lệ hoặc mong đợi đã được thiết lập.
- Sự đồng nhất, sự tuân theo: Hành động cư xử, suy nghĩ hoặc xuất hiện giống với những người khác trong một nhóm hoặc xã hội, thường do áp lực xã hội.
- Sự tương đồng về hình thức hoặc bề ngoài: Sự giống nhau về hình dạng hoặc cấu trúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The building was constructed in conformity with safety regulations. (Tòa nhà được xây dựng phù hợp với các quy định an toàn.)
- There is strong social pressure for conformity in that community. (Có áp lực xã hội mạnh mẽ về sự tuân theo trong cộng đồng đó.)
- The design must be in conformity to the client's specifications. (Thiết kế phải phù hợp với thông số kỹ thuật của khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in conformity with/to something": phù hợp với, theo đúng cái gì đó.
- All products are manufactured in conformity with international standards. (Tất cả sản phẩm được sản xuất phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế.)
"pressure for conformity": áp lực phải tuân theo.
- Teenagers often face pressure for conformity from their peers. (Thanh thiếu niên thường đối mặt với áp lực phải tuân theo từ bạn bè đồng trang lứa.)
Biến thể và từ liên quan
Conform (động từ): tuân theo, phù hợp.
- You must conform to the rules. (Bạn phải tuân theo các quy tắc.)
Conformist (danh từ): người tuân thủ, người theo chủ nghĩa tuân thủ.
- He was a conformist who never questioned authority. (Anh ta là một người tuân thủ, chưa bao giờ chất vấn quyền lực.)
Nonconformity (danh từ): sự không tuân thủ, sự dị biệt.
- Her nonconformity made her stand out in the crowd. (Sự không tuân thủ của cô ấy khiến cô nổi bật trong đám đông.)
Từ đồng nghĩa
- Compliance: sự tuân thủ.
- Adherence: sự tuân theo, sự gắn bó.
- Obedience: sự vâng lời, sự phục tùng.
- Uniformity: tính đồng nhất.
Từ trái nghĩa
- Nonconformity: sự không tuân thủ.
- Deviance: sự lệch lạc.
- Rebellion: sự nổi loạn.
- Individuality: cá tính riêng biệt.
Thành ngữ liên quan
- "Blind conformity": sự tuân theo một cách mù quáng.
- The regime demanded blind conformity from its citizens. (Chế độ đó yêu cầu sự tuân theo mù quáng từ công dân của mình.)
danh từ
- (+ to, with) sự phù hợp, sự thích hợp
- (+ with, to) sự đúng, sự tuân theo; sự y theo
- in conformity with the lawtheo đúng luật
- sự tuân giáo (theo giáo phái ở Anh)