compliance
/'kɔmplaiəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tuân thủ, sự làm đúng theo: Hành động tuân theo một quy tắc, yêu cầu, lệnh hoặc tiêu chuẩn đã được đặt ra.
- Sự đồng ý, sự ưng thuận: Trạng thái chấp thuận hoặc bằng lòng với một đề nghị hoặc mong muốn.
- Sự phục tùng, sự chiều theo: Thái độ dễ dàng nhượng bộ hoặc phục tùng ý chí của người khác, đôi khi mang sắc thái tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Strict compliance with safety regulations is required in the factory. (Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn là bắt buộc trong nhà máy.)
- The company ensured full compliance with the new data protection law. (Công ty đảm bảo tuân thủ đầy đủ luật bảo vệ dữ liệu mới.)
- He did it in compliance with his father's wishes. (Anh ấy đã làm điều đó theo đúng mong muốn của cha mình.)
- Her compliance with every demand made her seem weak. (Việc cô ấy chiều theo mọi yêu cầu khiến cô trông có vẻ yếu đuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In compliance with": Theo đúng, phù hợp với (một quy định, luật lệ, mong muốn).
- All products are manufactured in compliance with international standards. (Tất cả sản phẩm được sản xuất theo đúng các tiêu chuẩn quốc tế.)
"Regulatory compliance": Sự tuân thủ quy định (thường trong kinh doanh, tài chính).
- The bank has a dedicated department for regulatory compliance. (Ngân hàng có một bộ phận chuyên trách về việc tuân thủ quy định.)
Biến thể và từ gần giống
Compliant (tính từ): dễ bảo, dễ tuân theo, tuân thủ.
- The software is compliant with the latest security protocols. (Phần mềm này tuân thủ các giao thức bảo mật mới nhất.)
Non-compliance (danh từ): sự không tuân thủ.
- Non-compliance with the contract terms may result in penalties. (Việc không tuân thủ các điều khoản hợp đồng có thể dẫn đến hình phạt.)
Từ đồng nghĩa
- Conformity: Sự phù hợp, sự tuân theo (thường là các chuẩn mực).
- Obedience: Sự vâng lời, sự phục tùng.
- Acquiescence: Sự bằng lòng ngầm, sự chấp thuận mà không phản đối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "compliance" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến hành động tuân thủ.) - To comply with: Tuân theo, tuân thủ. - All citizens must comply with the law. (Mọi công dân phải tuân theo pháp luật.)
Thành ngữ liên quan
- A nod of compliance: Cái gật đầu đồng ý (thể hiện sự ưng thuận).
- He gave a nod of compliance to the proposed plan. (Anh ấy gật đầu đồng ý với kế hoạch được đề xuất.)
danh từ
- sự bằng lòng, sự ưng thuận, sự chiều theo, sự làm đúng theo (một yêu cầu, một lệnh...)
- it was done in compliance with your wishviệc đó đã làm đúng theo ý muốn của anh
- sự phục tùng đê tiện, sự khúm núm