ossification
/,ɔsifi'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hóa xương: Quá trình hình thành xương hoặc mô giống xương từ các mô mềm khác, thông qua sự lắng đọng canxi.
- Sự cố định cứng nhắc: (Nghĩa ẩn dụ) Quá trình trở nên cứng nhắc, không linh hoạt, hoặc bị cố định một cách quy ước trong suy nghĩ, thể chế hoặc hành vi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ossification of cartilage is a normal part of skeletal development. (Sự hóa xương của sụn là một phần bình thường của sự phát triển bộ xương.)
- The ossification of the company's bureaucracy stifled innovation. (Sự cố định cứng nhắc của bộ máy quan liệu công ty đã bóp nghẹt sự đổi mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pathological ossification": Sự hóa xương bệnh lý, xảy ra ở các mô không phải là xương (như cơ, dây chằng) do chấn thương hoặc bệnh tật.
- The patient suffered from heterotopic ossification after the surgery. (Bệnh nhân bị chứng hóa xương lạc chỗ sau cuộc phẫu thuật.)
Trong ngữ cảnh xã hội học hoặc tổ chức, "ossification" thường được dùng để chỉ sự trì trệ, thiếu khả năng thích ứng.
- The political system suffered from ideological ossification. (Hệ thống chính trị chịu sự cố định cứng nhắc về tư tưởng.)
Biến thể và từ gần giống
Ossify (động từ): hóa xương; trở nên cứng nhắc, bảo thủ.
- Over time, the traditions began to ossify and lose their original meaning. (Theo thời gian, các truyền thống bắt đầu trở nên cứng nhắc và mất đi ý nghĩa ban đầu.)
Osteogenesis (danh từ): sự tạo xương (thường dùng trong sinh học với nghĩa tương tự nghĩa chính của "ossification").
Từ đồng nghĩa
- Sự hóa xương: Calcification (sự vôi hóa, có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
- Sự cố định cứng nhắc: Rigidity (tính cứng nhắc), fossilization (sự hóa đá, nghĩa ẩn dụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb đi kèm. Hình thức động từ là "ossify".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "ossification".)
danh từ
- sự hoá xương