conformance
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phù hợp, sự tuân thủ: Trạng thái hoặc hành động tuân theo một tiêu chuẩn, quy tắc, quy định hoặc kỳ vọng đã được thiết lập.
- Sự tương ứng, sự nhất quán: Mức độ mà một cái gì đó có hình thức, đặc điểm hoặc chức năng phù hợp với một cái khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The software update is in conformance with the new security standards. (Bản cập nhật phần mềm này tuân thủ các tiêu chuẩn bảo mật mới.)
- We must ensure conformance to all safety regulations. (Chúng ta phải đảm bảo sự tuân thủ tất cả các quy định an toàn.)
- The product's conformance to the original design was verified by the engineers. (Sự tương ứng của sản phẩm với thiết kế gốc đã được các kỹ sư xác minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In conformance with": Tuân theo, phù hợp với (một quy tắc, tiêu chuẩn).
- All procedures were carried out in conformance with company policy. (Tất cả các thủ tục được thực hiện tuân theo chính sách của công ty.)
"Conformance testing": Kiểm tra sự phù hợp, thử nghiệm sự tuân thủ.
- The device must pass conformance testing before it can be sold. (Thiết bị phải vượt qua bài kiểm tra sự phù hợp trước khi có thể được bán ra.)
Biến thể và từ gần giống
Conform (động từ): Tuân theo, phù hợp với.
- The product must conform to industry standards. (Sản phẩm phải tuân theo các tiêu chuẩn ngành.)
Conformity (danh từ): Sự tuân thủ, sự phù hợp. (Thường có thể dùng thay thế cho "conformance", nhưng "conformity" đôi khi mang sắc thái tuân theo áp lực xã hội hơn).
- He refused to show blind conformity to tradition. (Anh ấy từ chối thể hiện sự tuân thủ mù quáng vào truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
- Compliance: Sự tuân thủ (nhấn mạnh hành động tuân theo quy tắc).
- Adherence: Sự tuân thủ, sự bám sát (nhấn mạnh sự gắn bó với nguyên tắc).
- Consistency: Sự nhất quán, sự kiên định.
Thành ngữ liên quan
- "To bring into conformance": Làm cho phù hợp, đưa vào sự tuân thủ.
- The old system was updated to bring it into conformance with new laws. (Hệ thống cũ đã được cập nhật để đưa nó vào sự tuân thủ với luật mới.)
Noun
- sự tương ứng về dạng hoặc về ngoại hình.