dampen

/'dæmpən/
Học thuật
Thân thiện
dampen

The gardener uses a spray bottle to dampen the soil around the young seedlings.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm nản chí, làm nản lòng, làm mất vui, làm cụt hứng: Làm giảm sự nhiệt tình, hứng thú hoặc cảm xúc tích cực của ai đó.
    • Làm ẩm, làm ướt: Làm cho một vật đó trở nên hơi ướt hoặc ẩm.
    • Làm giảm, làm yếu đi (lực, hiệu ứng, âm thanh): Làm cho một cái đó ít mạnh mẽ, rõ ràng hoặc to hơn.
  2. Nội động từ:

    • Bị ẩm, bị ướt; thấm ẩm, thấm ướt: Trở nên ẩm ướt.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The bad news dampened our spirits. (Tin xấu đã làm nản lòng chúng tôi.)
    • Please dampen the cloth before cleaning the table. (Hãy làm ẩm chiếc khăn trước khi lau bàn.)
    • The thick curtains help to dampen the noise from the street. (Những tấm rèm dày giúp làm giảm tiếng ồn từ đường phố.)
  • Nội động từ:
    • The clothes left outside began to dampen in the evening mist. (Quần áo phơi bên ngoài bắt đầu bị ẩm trong làn sương chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dampen down": Làm dịu đi, kiềm chế (cảm xúc, ngọn lửa).
    • He tried to dampen down his excitement. (Anh ấy cố gắng kiềm chế sự phấn khích của mình.)
    • Firefighters worked to dampen down the blaze. (Lính cứu hỏa làm việc để dập tắt đám cháy.)
Biến thể từ gần giống
  • Damp (adj): Ẩm ướt, ẩm thấp.
    • The room felt cold and damp. (Căn phòng cảm thấy lạnh ẩm thấp.)
  • Dampener (n): Vật làm giảm, vật làm tắt hứng (thường dùng trong cụm "a damper/dampener on something").
    • The rain put a damper on our picnic plans. (Cơn mưa đã làm hỏng kế hoạch ngoại của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Làm nản lòng: Discourage, dishearten, depress.
  • Làm ẩm: Moisten, wet, damp.
  • Làm giảm: Reduce, lessen, diminish, deaden, muffle.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dampen down: (Đã giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
  • Put a damper/dampener on something: Làm hỏng niềm vui, làm giảm hứng thú đối với một sự kiện hoặc tình huống.
    • His critical comments put a damper on the celebration. (Những lời chỉ trích của anh ta đã làm giảm hứng thú của buổi lễ.)
dampen

The gardener uses a spray bottle to dampen the soil around the young seedlings.

ngoại động từ
  1. làm nản chí, làm nản lòng, làm mất vui, làm cụt hứng
  2. làm ẩm, làm ướt
nội động từ
  1. bị ẩm, bị ướt; thấm ẩm, thấm ướt

Từ trái nghĩa

Từ gần giống