plunge
/plʌndʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự lao mình xuống (nước), cái nhảy đâm đầu xuống: Hành động nhảy hoặc rơi mạnh và nhanh xuống nước hoặc từ trên cao xuống.
- Sự sụt giảm mạnh, sự rơi thẳng đứng: Sự giảm nhanh chóng và đột ngột về số lượng, giá trị hoặc mức độ.
- Hành động lao vào, bước liều: (Nghĩa bóng) Hành động quyết định tham gia vào một việc gì đó mạo hiểm hoặc quan trọng một cách đột ngột.
Động từ:
- Lao mình xuống, nhảy đâm đầu xuống: Di chuyển nhanh và mạnh xuống dưới, đặc biệt là vào nước.
- Lao vào, xông vào: Di chuyển hoặc bắt đầu làm điều gì đó một cách nhanh chóng, mạnh mẽ và đầy nhiệt huyết.
- Giảm mạnh, rơi thẳng đứng: Giảm đột ngột và nhanh chóng (về giá cả, nhiệt độ, v.v.).
- Nhúng, thọc, đâm sâu vào: Đẩy hoặc đặt một vật gì đó vào trong thứ khác một cách mạnh mẽ và nhanh chóng.
- Đẩy vào, làm chìm ngập vào: (Nghĩa bóng) Khiến ai đó hoặc cái gì đó rơi vào một trạng thái khó khăn hoặc tiêu cực đột ngột.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- His sudden plunge into the icy water shocked everyone. (Cú lao mình đột ngột xuống dòng nước đá của anh ấy khiến mọi người sửng sốt.)
- The company's stock took a sharp plunge after the scandal. (Cổ phiếu của công ty đã có một đợt sụt giảm mạnh sau vụ bê bối.)
- Starting a business is a big plunge. (Bắt đầu kinh doanh là một bước đi liều lĩnh lớn.)
Động từ:
- He didn't hesitate to plunge into the pool to save the child. (Anh ấy không ngần ngại lao mình xuống hồ bơi để cứu đứa trẻ.)
- She plunged into her new research project with great enthusiasm. (Cô ấy lao vào dự án nghiên cứu mới với nhiệt huyết lớn.)
- Temperatures are expected to plunge below zero tonight. (Nhiệt độ dự kiến sẽ giảm mạnh xuống dưới 0 độ tối nay.)
- He plunged the knife into the soil. (Anh ta đâm con dao xuống đất.)
- The sudden news plunged the nation into mourning. (Tin tức đột ngột đã đẩy cả quốc gia vào tang thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To take the plunge": (Thành ngữ) Quyết định làm điều gì đó quan trọng hoặc mạo hiểm sau khi đã cân nhắc.
- After years of dating, they finally took the plunge and got married. (Sau nhiều năm hẹn hò, cuối cùng họ đã quyết định tiến tới hôn nhân.)
- "Plunged in thought": Chìm đắm trong suy nghĩ.
- She sat by the window, plunged in thought. (Cô ấy ngồi bên cửa sổ, chìm đắm trong suy nghĩ.)
Biến thể và từ gần giống
- Plunger (n): Cái thông bồn cầu; người lao mình xuống nước; (cơ khí) pít-tông.
- Plunging (adj): Sâu hoặc hở (thường dùng cho cổ áo, váy).
- a plunging neckline (một đường cổ áo khoét sâu)
Từ đồng nghĩa
- Động từ: Dive (lao xuống), plummet (rơi thẳng đứng), immerse (nhúng chìm), thrust (thọc, đẩy mạnh).
- Danh từ: Drop (sự rơi, sự sụt giảm), fall (sự rơi xuống), dive (cú lao xuống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Plunge in: Bắt đầu làm điều gì đó một cách nhanh chóng và nhiệt tình mà không lãng phí thời gian.
- Don't overthink it, just plunge in and start writing. (Đừng suy nghĩ quá nhiều, hãy cứ lao vào và bắt đầu viết đi.)
- Plunge into: Lao vào, bắt đầu tham gia mạnh mẽ vào một hoạt động hoặc trạng thái.
- He plunged into the crowd to find his friend. (Anh ta lao vào đám đông để tìm bạn mình.)
Thành ngữ liên quan
- "Plunge into the unknown": Lao vào nơi/việc không biết trước, mạo hiểm.
- Moving to a new country alone felt like a plunge into the unknown. (Chuyển đến một đất nước mới một mình giống như một bước lao vào chốn không quen biết.)
danh từ
- sự lao mình xuống (nước); cái nhảy đâm đầu xuống (nước...)
- (nghĩa bóng) bước liều, sự lao vào (khó khăn, nguy hiểm)
- to take the plungeliều
ngoại động từ
- nhúng, thọc
- to plunge one's hand into hot waternhúng tay vào nước nóng
- to plunge one's hand into one's pocketthọc tay vào túi
- đâm sâu vào, đâm ngập vào
- to plunge a dagger into...đâm ngập con dao găm vào...
- (nghĩa bóng) đẩy vào, làm chìm ngập vào, nhận chìm
- to plunge a country into warđẩy một nước vào tai hoạ chiến tranh
- to plunge one's family into povertyđẩy gia đình vào cảnh túng thiếu
- plunged into darknessbị chìm ngập trong bóng tối
- chôn sâu, chôn ngập (một chậu cây...)
nội động từ
- lao mình xuống, nhảy đâm đầu xuống (nước...)
- to plunge into the riverlao mình xuống nước, nhảy đâm đầu xuống sông
- lao vào, lao lên, lao xuống
- to plunge into a difficultylao vào một công việc khó khăn
- to plunge into the roomlao vào phòng
- to plunge upstairslao lên gác
- to plunge downstairslao xuống cầu thang
- lao tới (ngựa)
- chúi tới (tàu)
- (từ lóng) cờ bạc liều, máu mê cờ bạc; mang công mắc n