douse

/daus/
Học thuật
Thân thiện
douse

A firefighter uses a hose to douse the flames.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giội nước, nước lên: Hành động làm ướt hoặc làm ngập một thứ đó bằng cách đổ hoặc phun một lượng nước lớn lên .
    • Tắt (đèn, lửa): Hành động làm ngừng hoạt động của một nguồn sáng hoặc dập tắt ngọn lửa.
    • (Hàng hải) Hạ (buồm) xuống nhanh chóng: Trong ngữ cảnh hàng hải, chỉ việc hạ buồm một cách nhanh chóng mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The firefighters doused the flames with water. (Lính cứu hỏa đã dập tắt ngọn lửa bằng nước.)
    • He got doused by a passing car that drove through a puddle. (Anh ấy bị giội ướt bởi một chiếc xe đi ngang qua vũng nước.)
    • Please douse the campfire before we leave. (Hãy dập tắt lửa trại trước khi chúng ta rời đi.)
    • The sailors were ordered to douse the sails as the storm approached. (Các thủy thủ được lệnh hạ buồm khi cơn bão đến gần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to douse something with/in something": Giội, đổ hoặc phủ lên thứ đó bằng một chất lỏng (thường nước).

    • She doused the chips with vinegar. ( ấy giội giấm lên khoai tây chiên.)
    • The protesters were doused in tear gas. (Những người biểu tình bị phun hơi cay.)
  • "to douse the lights": Tắt hết đèn.

    • Douse the lights so we can see the stars better. (Tắt hết đèn đi để chúng ta có thể nhìn thấy các vì sao hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Dowse (động từ): Một cách viết khác của "douse", đặc biệt với nghĩa tắt đèn hoặc giội nước. (Lưu ý: "Dowse" còn một nghĩa hoàn toàn khác "dùng que tìm mạch nước").
  • Souse (động từ): Ngâm, nhúng vào chất lỏng, thường để muối chua hoặc làm ướt hoàn toàn. Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh với "douse".
Từ đồng nghĩa
  • Soak: Làm ướt đẫm, ngâm.
  • Drench: Làm ướt sũng, ướt đẫm.
  • Extinguish: Dập tắt (lửa, ánh sáng).
  • Quench: Làm tắt, dập tắt (thường lửa, khát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến nào. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "douse" kèm tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "douse" một cách cố định.)

douse

A firefighter uses a hose to douse the flames.

ngoại động từ ((cũng) dowse)
  1. (hàng hải) hạ (buồm)
  2. đóng (cửa sổthành tàu)
  3. tắt (đèn)
  4. nước lên, giội nước lên

Idioms

  • to douse the glim
    (từ cổ,nghĩa cổ) tắt đèn