deuce
/dju:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Số hai, mặt hai: Trong các trò chơi sử dụng bài tây, xúc xắc hoặc domino, "deuce" chỉ số hai, mặt hai hoặc quân bài có giá trị hai.
- Tỷ số đều 40-40: Trong quần vợt, "deuce" là thuật ngữ chỉ tỷ số hòa khi cả hai vận động viên đều đạt 40 điểm. Từ thời điểm này, người chơi phải thắng hai điểm liên tiếp để thắng game.
- Điều rắc rối, quỷ sứ (thông tục): Trong ngôn ngữ thông tục, "deuce" được dùng để chỉ điều phiền phức, rắc rối hoặc như một từ thay thế nhẹ nhàng hơn cho "devil" (quỷ) trong các câu cảm thán, nguyền rủa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Số hai, mặt hai):
- He rolled a deuce on the dice. (Anh ấy đã gieo được mặt hai trên con xúc xắc.)
- I have the deuce of clubs in my hand. (Tôi có quân bài hai bích trong tay.)
Danh từ (Tỷ số đều trong quần vợt):
- The score is deuce, so the next point is crucial. (Tỷ số đang là đều, vì vậy điểm tiếp theo là rất quan trọng.)
- After a long rally, they finally reached deuce. (Sau một loạt trao đổi bóng dài, cuối cùng họ cũng đạt tỷ số đều.)
Danh từ (Điều rắc rối, quỷ sứ - thông tục):
- What the deuce is going on here? (Cái quái gì đang xảy ra ở đây vậy?)
- There will be the deuce to pay if we're late. (Sẽ có chuyện rắc rối to nếu chúng ta đến muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The deuce!": Một câu cảm thán thể hiện sự ngạc nhiên, bực bội hoặc khó hiểu.
- The deuce! I've lost my keys again. (Chết tiệt! Tôi lại làm mất chìa khóa rồi.)
"The deuce of a...": Dùng để nhấn mạnh một điều gì đó khó chịu hoặc phiền phức.
- We had the deuce of a time finding the address. (Chúng tôi đã gặp khốn khổ để tìm địa chỉ.)
"Deuce a bit": Không một chút nào.
- He cared deuce a bit about the consequences. (Hắn ta chẳng quan tâm một chút nào đến hậu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Deuced (tính từ/trạng từ - cổ, thông tục): Đáng nguyền rủa, rất, cực kỳ.
- It was a deuced difficult problem. (Đó là một vấn đề cực kỳ khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Two: Số hai (nghĩa đen về số đếm).
- Forty-all: Bốn mươi đều (cách gọi khác của tỷ số deuce trong quần vợt).
- Devil: Quỷ sứ, ma quỷ (nghĩa bóng, thông tục).
- Dickens: (Thông tục) dùng tương tự trong câu cảm thán, ví dụ: "What the dickens?".
Thành ngữ liên quan
To play the deuce with something: Làm hỏng, gây rối loạn hoặc tàn phá thứ gì đó.
- The sudden storm played the deuce with our picnic plans. (Cơn bão bất ngờ đã phá hỏng kế hoạch dã ngoại của chúng tôi.)
The deuce to pay: Sẽ có hậu quả nghiêm trọng hoặc rắc rối lớn.
- If the boss finds out, there will be the deuce to pay. (Nếu ông chủ phát hiện ra, sẽ có chuyện rắc rối to đấy.)
danh từ
- hai; mặt nhị (con súc sắc); quân bài "hai"
- (thể dục,thể thao) tỷ số 40 đêu (quần vợt)
danh từ (thông tục)
- điều tai hại, điều rắc rối, điều phiền phức
- the deuce to payđiều phiền phức phải hứng lấy
- ma quỷ, trời (trong câu nguyền rủa, than vãn)
- [the] deuce take it!quỷ tha ma bắt nó đi
Idioms
- deuce a bitkhông một tí nào
- the deuce he isn't a good mankhông thể tin được anh ta là người tốt
- the deuce is in it if I cannot...nhất định là tôi có thể...
- to play the deuce with(xem) play
- what the deuce!rắc rối gớm!; trời đất hỡi!